Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 1
Daejeon Hana Citizen
FT
2 - 0
(2-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Pohang Steelers
Daejeon Hana Citizen
40%
Hòa
0%
Pohang Steelers
60%
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 15/08 | FC Seoul | 4 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 08/08 | Anyang | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 02/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 0 | Gwangju |
| 25/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 21/07 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 15/08 | Gwangju | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 08/08 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 01/08 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/07 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Pohang Steelers
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Daejeon đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Pohang Steelers thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của Daejeon có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 23 | 14 | 5 | 4 | 39 | 19 | 47 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 33 | 37 |
| 3. | Gangwon | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 19 | 35 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 22 | 34 |
| 5. | Jeju Utd | 23 | 9 | 7 | 7 | 27 | 24 | 34 |
| 6. | Pohang Steelers | 23 | 9 | 4 | 10 | 22 | 25 | 31 |
| 7. | Incheon Utd | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 30 |
| 8. | Anyang | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 30 |
| 9. | Bucheon 1995 | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 27 | 27 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 23 | 6 | 8 | 9 | 29 | 28 | 26 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 23 | 4 | 13 | 6 | 23 | 29 | 25 |
| 12. | Gwangju | 23 | 1 | 8 | 14 | 12 | 49 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

