Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 1
Daejeon Hana Citizen
FT
2 - 0
(2-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Pohang Steelers
Daejeon Hana Citizen
60%
Hòa
0%
Pohang Steelers
40%
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Gwangju | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
| 26/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 18/04 | FC Seoul | 0 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gwangju |
| 19/04 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Anyang |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Pohang Steelers
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Daejeon đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Pohang Steelers thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của Daejeon có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 9 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Gangwon | 12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 10 | 17 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 10 | 16 |
| 6. | Pohang Steelers | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 10 | 16 |
| 7. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 8. | Incheon Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 |
| 9. | Jeju Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 9 | 11 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 | 15 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 12 | 1 | 3 | 8 | 7 | 32 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

