Số liệu thống kê, nhận định EHIME FC NỮ gặp SETAGAYA SFIDA NỮ
Nữ Nhật, vòng 22
Ehime FC Nữ
FT
0 - 1
(0-0)
Setagaya Sfida Nữ
- Thống kê Ehime FC Nữ đấu với Setagaya Sfida Nữ
| 6(2) | Sút bóng | 3(2) |
| 0 | Phạt góc | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Số liệu đối đầu Ehime FC Nữ gặp Setagaya Sfida Nữ
Ehime FC Nữ
0%
Hòa
20%
Setagaya Sfida Nữ
80%
| 25/10 | Ehime FC Nữ | 0 - 1 | Setagaya Sfida Nữ |
| 24/05 | Setagaya Sfida Nữ | 0 - 0 | Ehime FC Nữ |
| 29/06 | Ehime FC Nữ | 2 - 5 | Setagaya Sfida Nữ |
| 20/04 | Setagaya Sfida Nữ | 2 - 0 | Ehime FC Nữ |
| 30/06 | Ehime FC Nữ | 0 - 3 | Setagaya Sfida Nữ |
- PHONG ĐỘ EHIME FC NỮ
| 25/10 | Ehime FC Nữ | 0 - 1 | Setagaya Sfida Nữ |
| 18/10 | Nippatsu Yokohama Nữ | 3 - 3 | Ehime FC Nữ |
| 04/10 | Ehime FC Nữ | 0 - 3 | Via. Miyazaki Nữ |
| 27/09 | AS Harima Albion Nữ | 0 - 3 | Ehime FC Nữ |
| 20/09 | Iga Kunoichi Nữ | 2 - 3 | Ehime FC Nữ |
- PHONG ĐỘ SETAGAYA SFIDA NỮ1
Nhận định, soi kèo Ehime FC Nữ vs Setagaya Sfida Nữ
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.73
EHIW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, SSFIW thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SSFIW
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của SSFIW có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ehime FC Nữ gặp Setagaya Sfida Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | NGU Loverledge Nữ | 22 | 16 | 3 | 3 | 35 | 12 | 51 |
| 2. | Iga Kunoichi Nữ | 22 | 11 | 8 | 3 | 36 | 21 | 41 |
| 3. | Shizuoka SSU(W) | 22 | 12 | 2 | 8 | 48 | 29 | 38 |
| 4. | Via. Miyazaki Nữ | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 27 | 34 |
| 5. | AS Harima Albion Nữ | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 24 | 33 |
| 6. | Okayama BY Nữ | 22 | 7 | 7 | 8 | 25 | 32 | 28 |
| 7. | Ehime FC Nữ | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 38 | 27 |
| 8. | Nippatsu Yokohama Nữ | 22 | 6 | 7 | 9 | 21 | 27 | 25 |
| 9. | Orca Kamogawa Nữ | 22 | 5 | 10 | 7 | 15 | 21 | 25 |
| 10. | Setagaya Sfida Nữ | 22 | 5 | 9 | 8 | 32 | 33 | 24 |
| 11. | Nittaidai FIELDS (W) | 22 | 3 | 10 | 9 | 27 | 40 | 19 |
| 12. | Sperenza Osaka Nữ | 22 | 2 | 6 | 14 | 14 | 34 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT