Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 16
Gimcheon Sangmu
FT
3 - 1
(0-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
60%
Hòa
20%
Pohang Steelers
20%
| 28/02 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/11 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14/06 | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22/03 | Ulsan Hyundai | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 17/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Gwangju |
| 14/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 08/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 22/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/03 | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
| 15/03 | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 14/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 13 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 4. | Pohang Steelers | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 |
| 5. | Incheon Utd | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 7. | Gangwon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 8. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 9. | Bucheon 1995 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 |
| 10. | Gwangju | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 11 | 6 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
| 12. | Jeju Utd | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC