Số liệu thống kê, nhận định HEBEI CFFC gặp SHANDONG TAISHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 16
Hebei CFFC
FT
0 - 5
(0-2)
Shandong Taishan
- Thống kê Hebei CFFC đấu với Shandong Taishan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hebei CFFC gặp Shandong Taishan
Hebei CFFC
0%
Hòa
20%
Shandong Taishan
80%
| 12/11 | Shandong Taishan | 4 - 0 | Hebei CFFC |
| 15/08 | Hebei CFFC | 0 - 7 | Shandong Taishan |
| 26/12 | Shandong Taishan | 2 - 0 | Hebei CFFC |
| 13/12 | Hebei CFFC | 0 - 5 | Shandong Taishan |
| 31/10 | Shandong Taishan | 2 - 2 | Hebei CFFC |
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN1
| 14/03 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 07/03 | Shandong Taishan | 3 - 0 | Liaoning Tieren |
| 22/11 | Wuhan Three T. | 1 - 5 | Shandong Taishan |
| 01/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 26/10 | Shandong Taishan | 3 - 1 | Shanghai Port |
Nhận định, soi kèo Hebei CFFC vs Shandong Taishan
Châu Á: -0.94*1 1/4 : 0*0.56
HEBEI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SLUN thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: SLUN
Tài xỉu: 0.73*2 1/2*0.89
4/5 trận gần đây của HEBEI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLUN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hebei CFFC gặp Shandong Taishan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 |
| 2. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 4. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 7. | Shanghai Port | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 |
| 8. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 15. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
| 16. | Qingdao West Coast | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC