Số liệu thống kê, nhận định HERMANNSTADT gặp CONCORDIA CHIAJNA
VĐQG Romania, vòng 17
Hermannstadt
FT
2 - 1
(2-1)
Concordia Chiajna
- Thống kê Hermannstadt đấu với Concordia Chiajna
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hermannstadt gặp Concordia Chiajna
Hermannstadt
60%
Hòa
20%
Concordia Chiajna
20%
| 30/10 | Concordia Chiajna | 0 - 1 | Hermannstadt |
| 11/05 | Hermannstadt | 1 - 0 | Concordia Chiajna |
| 18/03 | Concordia Chiajna | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 01/12 | Hermannstadt | 2 - 1 | Concordia Chiajna |
| 11/08 | Concordia Chiajna | 2 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 06/02 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 31/01 | Unirea Slobozia | 2 - 3 | Hermannstadt |
| 24/01 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ CONCORDIA CHIAJNA1
Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs Concordia Chiajna
Châu Á: 0.79*0 : 1/4*-0.90
FCH đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CCH thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: FCH
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CCH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hermannstadt gặp Concordia Chiajna
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 26 | 14 | 8 | 4 | 46 | 25 | 50 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 26 | 13 | 10 | 3 | 40 | 23 | 49 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 7. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 8. | Steaua Bucuresti | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 33 | 40 |
| 9. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 10. | Otelul Galati | 26 | 10 | 7 | 9 | 36 | 24 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 26 | 2 | 5 | 19 | 21 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 21/11 | |||
| 22h30 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| Thứ 7, ngày 22/11 | |||
| 01h30 | Arges Pitesti | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 20h00 | UTA Arad | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| C.Nhật, ngày 23/11 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 22h30 | Otelul Galati | 2 - 2 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 24/11 | |||
| 01h30 | CFR Cluj | 3 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 22h30 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Hermannstadt |
| Thứ 3, ngày 25/11 | |||
| 01h30 | Botosani | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |