Số liệu thống kê, nhận định HỒNG KÔNG NỮ gặp TRUNG QUỐC NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 1
Hồng Kông Nữ
FT
1 - 5
Trung Quốc Nữ
- Thống kê Hồng Kông Nữ đấu với Trung Quốc Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hồng Kông Nữ gặp Trung Quốc Nữ
Hồng Kông Nữ
0%
Hòa
0%
Trung Quốc Nữ
100%
| 14/09 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 03/12 | Hồng Kông Nữ | 0 - 6 | Trung Quốc Nữ |
| 17/08 | Trung Quốc Nữ | 7 - 0 | Hồng Kông Nữ |
| 12/01 | Trung Quốc Nữ | 4 - 0 | Hồng Kông Nữ |
| 20/11 | Trung Quốc Nữ | 6 - 0 | Hồng Kông Nữ |
- PHONG ĐỘ HỒNG KÔNG NỮ
| 14/09 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 06/06 | Hồng Kông Nữ | 3 - 1 | Fiji Nữ |
| 03/06 | Hồng Kông Nữ | 3 - 2 | Fiji Nữ |
| 28/02 | Ghana Nữ | 4 - 0 | Hồng Kông Nữ |
| 29/11 | Liechtenstein Nữ | 1 - 4 | Hồng Kông Nữ |
- PHONG ĐỘ TRUNG QUỐC NỮ1
| 14/09 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 07/06 | Trung Quốc Nữ | 0 - 1 | Nga Nữ |
| 03/06 | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Nga Nữ |
| 17/03 | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ |
| 14/03 | Trung Quốc Nữ | 0 - 0 | Đài Loan Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hồng Kông Nữ gặp Trung Quốc Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | |||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Thái Lan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Philippines Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Myanmar Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | |||||||||||