Số liệu thống kê, nhận định KF TIRANA gặp EGNATIA RROGOZHINE
VĐQG Albania, vòng 10
KF Tirana
Hazrollaj D. (4')
FT
1 - 2
(1-1)
Egnatia Rrogozhine
(77') I.Diabate
(20') Loukili K.
- Thống kê KF Tirana đấu với Egnatia Rrogozhine
| 7(5) | Sút bóng | 15(5) |
| 3 | Phạt góc | 11 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Số liệu đối đầu KF Tirana gặp Egnatia Rrogozhine
KF Tirana
40%
Hòa
0%
Egnatia Rrogozhine
60%
| 01/11 | KF Tirana | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 24/08 | Egnatia Rrogozhine | 3 - 0 | KF Tirana |
| 12/04 | KF Tirana | 3 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 01/02 | Egnatia Rrogozhine | 0 - 1 | KF Tirana |
| 29/11 | KF Tirana | 0 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
- PHONG ĐỘ KF TIRANA
| 01/11 | KF Tirana | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 11/10 | Partizani Tirana | 1 - 3 | KF Tirana |
| 20/09 | KF Tirana | 2 - 2 | AF Elbasani |
| 11/09 | Skenderbeu | 1 - 1 | KF Tirana |
| 06/09 | KF Tirana | 4 - 0 | FK Vora |
- PHONG ĐỘ EGNATIA RROGOZHINE1
| 01/11 | KF Tirana | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 23/10 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 18/10 | Egnatia Rrogozhine | 3 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 15/10 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 1 | Midtjylland |
| 11/10 | KF Laci | 0 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
Nhận định, soi kèo KF Tirana vs Egnatia Rrogozhine
Châu Á: 0.94*1/4 : 0*0.88
KTIR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, EGRR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: EGRR
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.78
3/5 trận gần đây của EGRR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng KF Tirana gặp Egnatia Rrogozhine
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Egnatia Rrogozhine | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 7 | 21 |
| 2. | Teuta Durres | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 13 |
| 3. | FC Dinamo City | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 |
| 4. | FK Vora | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | 10 |
| 5. | KF Tirana | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 8 |
| 6. | KF Laci | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 |
| 7. | AF Elbasani | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 |
| 8. | Vllaznia Shkoder | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | 5 |
| 9. | Partizani Tirana | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 17 | 4 |
| 9. | Bylis Ballsh | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 50 | 41 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 36 | 8 | 12 | 16 | 39 | 45 | 36 |
| 10. | Skenderbeu | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALBANIA