Số liệu thống kê, nhận định LYON gặp STADE RENNAIS
VĐQG Pháp, vòng 30
Bradley Barcola (79')
Alexandre Lacazette (68')
Corentin Tolisso (60')
FT
(11') Amine Gouiri
- Diễn biến trận đấu Lyon vs Stade Rennais trực tiếp
-
87'
Guela Doue
Desire Dou -
80'
Ibrahim Salah
Baptiste Santamari -
Bradley Barcola
79'
-
70'
Flavien Tait
Lesley Ugochukw -
70'
Jeremy Doku
Arnaud Kalimuend -
69'
Desire Doue
Lovro Maje -
Alexandre Lacazette
68'
-
Corentin Tolisso
60'
-
39'
Lovro Majer -
34'
Arthur Theate -
Sael Kumbedi
32'
-
Bradley Barcola
26'
-
11'
Amine Gouiri
- Thống kê Lyon đấu với Stade Rennais
| 11(3) | Sút bóng | 11(3) |
| 7 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 4 | Việt vị | 0 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Đội hình Lyon
-
1A. Lopes
-
88C. Tolisso
-
4C. Lukeba
-
2S. Diomande
-
6M. Caqueret
-
24J. Lepenant
-
18M. Cherki
-
3N. Tagliafico
-
20S. Kumbedi
-
26B. Barcola
-
10A. Lacazette
-
9M. Dembele
-
23Thiago Mendes
-
35R. Riou
-
47Jefferson
-
36Sekou Lega
-
38M. El Arouch
-
8H. Aouar
-
12Henrique
-
17J. Boateng
Đội hình Stade Rennais
-
1D. Alemdar
-
21L. Majer
-
5A. Theate
-
23W. Omari
-
25B. Meling
-
27H. Traoré
-
6L. Ugochukwu
-
14Bourigeaud
-
19A. Gouiri
-
8B. Santamaría
-
9A. Kalimuendo
-
31Guela Doué
-
20F. Tait
-
15C. Wooh
-
11Jérémy Doku
-
90Djed Spence
-
33D. Doué
-
89R. Salin
-
18J. Belocian
-
34I. Salah
Số liệu đối đầu Lyon gặp Stade Rennais
| 04/05 | Lyon | 4 - 2 | Stade Rennais |
| 15/09 | Stade Rennais | 3 - 1 | Lyon |
| 27/04 | Lyon | 4 - 1 | Stade Rennais |
| 19/08 | Stade Rennais | 3 - 0 | Lyon |
| 27/01 | Lyon | 2 - 3 | Stade Rennais |
| 18/05 | Marseille | 3 - 1 | Stade Rennais |
| 11/05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Paris FC |
| 04/05 | Lyon | 4 - 2 | Stade Rennais |
| 26/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 19/04 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
Nhận định, soi kèo Lyon vs Stade Rennais
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên REN khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.98
4/5 trận gần đây của LYO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của REN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyon gặp Stade Rennais
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 76 |
| 2. | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 70 |
| 3. | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 61 |
| 4. | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 60 |
| 5. | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 59 |
| 6. | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 59 |
| 7. | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 53 |
| 9. | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | 44 |
| 12. | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | 39 |
| 13. | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | 36 |
| 14. | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | 35 |
| 15. | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | 34 |
| 16. | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | 32 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thứ 7, ngày 18/04 | |||
| 01h45 | Lens | 3 - 2 | Toulouse |
| 22h00 | Lorient | 2 - 0 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 19/04 | |||
| 00h00 | Angers | 1 - 1 | Le Havre |
| 02h05 | Lille | 0 - 0 | Nice |
| 20h00 | Monaco | 2 - 2 | Auxerre |
| 22h15 | Metz | 1 - 3 | Paris FC |
| 22h15 | Nantes | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 22h15 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| Thứ 2, ngày 20/04 | |||
| 01h45 | PSG | 1 - 2 | Lyon |