Số liệu thống kê, nhận định MALMO gặp MJALLBY AIF
VĐQG Thụy Điển, vòng 19
Malmo
FT
1 - 3
(0-0)
Mjallby AIF
- Thống kê Malmo đấu với Mjallby AIF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Malmo gặp Mjallby AIF
Malmo
20%
Hòa
20%
Mjallby AIF
60%
| 03/05 | Malmo | 2 - 3 | Mjallby AIF |
| 14/03 | Mjallby AIF | 4 - 0 | Malmo |
| 09/08 | Malmo | 1 - 3 | Mjallby AIF |
| 01/07 | Mjallby AIF | 1 - 1 | Malmo |
| 29/09 | Malmo | 2 - 0 | Mjallby AIF |
- PHONG ĐỘ MALMO
- PHONG ĐỘ MJALLBY AIF1
| 22/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 18/10 | Vasteras | 1 - 0 | Mjallby AIF |
| 15/10 | Mjallby AIF | 2 - 0 | Inter d.Escaldes |
| 10/10 | Mjallby AIF | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 06/10 | Trollhattan | 1 - 0 | Mjallby AIF |
Nhận định, soi kèo Malmo vs Mjallby AIF
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MALM khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MALM
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của MALM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MJA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Malmo gặp Mjallby AIF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 23 | 16 | 4 | 3 | 53 | 30 | 52 |
| 2. | Djurgardens | 22 | 14 | 2 | 6 | 43 | 18 | 44 |
| 3. | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | 46 | 21 | 43 |
| 4. | Hacken | 23 | 11 | 8 | 4 | 42 | 29 | 41 |
| 5. | Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | 37 | 24 | 41 |
| 6. | Vasteras | 23 | 11 | 5 | 7 | 35 | 30 | 38 |
| 7. | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | 32 | 41 | 35 |
| 8. | Malmo | 23 | 10 | 3 | 10 | 37 | 34 | 33 |
| 9. | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 24 | 30 |
| 10. | AIK Solna | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 39 | 30 |
| 11. | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | 36 | 43 | 30 |
| 12. | Mjallby AIF | 24 | 5 | 8 | 11 | 28 | 40 | 23 |
| 13. | Kalmar | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 33 | 21 |
| 14. | Degerfors IF | 24 | 5 | 5 | 14 | 21 | 37 | 20 |
| 15. | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | 29 | 54 | 18 |
| 16. | Halmstads | 23 | 3 | 5 | 15 | 16 | 43 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN