Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp MARSEILLE
VĐQG Pháp, vòng 38
Metz
Farid Boulaya (PEN 90+7')
FT
1 - 0
(0-0)
Marseille
(PEN 90+14') Arkadiusz Milik
- Diễn biến trận đấu Metz vs Marseille trực tiếp
-
90+14'
Arkadiusz Milik -
Farid Boulaya
90+7'
-
90+6'
Dimitri Payet -
Matthieu Udol
Thomas Delain90+4'
-
88'
Ahmadou Bamba Dieng
Pol Lirol -
Vagner Dias
Thierry Ambros78'
-
Lamine Gueye
Papa Ndiaga Yad78'
-
72'
Luis Henrique
Dario Benedett -
71'
Pol Lirola -
67'
Yuto Nagatomo
Jordan Amav -
Thierry Ambrose
54'
-
Pape Sarr
42'
-
Dylan Bronn
37'
- Thống kê Metz đấu với Marseille
| 10(3) | Sút bóng | 9(2) |
| 1 | Phạt góc | 10 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 36% | Cầm bóng | 64% |
Đội hình Metz
-
16A. Oukidja
-
21J. Boye
-
26P. Yade
-
2D. Bronn
-
17T. Delaine
-
18F. Centonze
-
4K. N'Doram
-
15P. Sarr
-
19H. Maïga
-
10F. Boulaya
-
9T. Ambrose
- Đội hình dự bị:
-
6M. Fofana
-
30M. Caillard
-
8B. Traore
-
3M. Udol
-
22Y. Maziz
-
23B. Kouyaté
-
27Vágner
-
20Boahene
-
13M. Gueye
Đội hình Marseille
-
30S. Mandanda
-
3A. González
-
15Caleta-Car
-
5L. Balerdi
-
22P. Gueye
-
4B. Kamara
-
10Payet
-
18J. Amavi
-
29Pol Lirola
-
19A. Milik
-
9D. Benedetto
- Đội hình dự bị:
-
16Yohann Pele
-
25Nagatomo
-
21V. Rongier
-
8O. Ntcham
-
32L. Perrin
-
11Luis Henrique
-
31Ali Mohamed
-
38Aaron Kamardin
-
37C. Dieng
Số liệu đối đầu Metz gặp Marseille
Metz
0%
Hòa
60%
Marseille
40%
- PHONG ĐỘ METZ
- PHONG ĐỘ MARSEILLE1
Nhận định, soi kèo Metz vs Marseille
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.80
MET đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MAR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của MET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Marseille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 20 | 15 | 3 | 2 | 43 | 16 | 48 |
| 2. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 20 | 12 | 3 | 5 | 33 | 20 | 39 |
| 5. | Lille | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 30 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 25 | 30 |
| 8. | Toulouse | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 30 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 25 | 26 |
| 12. | Stade Brestois | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | 23 |
| 13. | Nice | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 38 | 22 |
| 14. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 20 | 3 | 4 | 13 | 14 | 29 | 13 |
| 18. | Metz | 20 | 3 | 3 | 14 | 21 | 46 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP