Số liệu thống kê, nhận định MARSEILLE gặp METZ
VĐQG Pháp, vòng 21
Marseille
Faris Moumbagna (56')
FT
1 - 1
(0-0)
Metz
(61') Matthieu Udol
- Diễn biến trận đấu Marseille vs Metz trực tiếp
-
90+1'
Arthur Atta
Kevin Van Den Kerkho
-
Jonathan Clauss
87'
-
Luis Henrique

Faris Moumbagn
85'
-
Jean Onana
82'
-
75'
Benjamin Tetteh
Georges Mikautadz
-
75'
Cheikh Sabaly
Didier Lamkel Z
-
Ulisses Garcia

Quentin Merli
68'
-
Ismaïla Sarr

Iliman Ndiay
68'
-
61'
Matthieu Udol
-
Faris Moumbagna
56'
-
45'
Joseph Nduquidi
Kevin NDora
-
Bamo Meïte

Amine Hari
33'
-
Samuel Gigot
31'
- Thống kê Marseille đấu với Metz
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Marseille
-
16Pau Lopez
-
5L. Balerdi
-
4S. Gigot
-
3Q. Merlin
-
7J. Clauss
-
8A. Ounahi
-
11A. Harit
-
17J. Onana
-
10P. Aubameyang
-
14Faris Moumbagna
-
29I. Ndiaye
- Đội hình dự bị:
-
20J. Correa
-
18B. Meïté
-
41Sofiane Sidi Ali
-
6U. Garcia
-
31Ali Mohamed
-
23I. Sarr
-
36Blanco
-
37E. Soglo
-
44Luis Henrique
Đội hình Metz
-
16A. Oukidja
-
8B. Traore
-
29C. Hérelle
-
38S. Sané
-
3M. Udol
-
22K. Van Den Kerkhof
-
6K. N'Doram
-
18L. Camara
-
27D. Jean-Jacques
-
10G. Mikautadze
-
11D. Lamkel Zé
- Đội hình dự bị:
-
5F. Candé
-
37Ibou Sané
-
99J. Asoro
-
14C. Sabaly
-
2M. Colin
-
1G. Dietsch
-
17B. Tetteh
-
25A. Atta
-
34J. N'Duquidi
Số liệu đối đầu Marseille gặp Metz
Marseille
60%
Hòa
40%
Metz
0%
- PHONG ĐỘ MARSEILLE
| 06/11 | B.Leverkusen | 0 - 1 | Marseille |
| 25/10 | Marseille | 4 - 3 | Le Havre |
| 22/10 | Sturm Graz | 1 - 0 | Marseille |
| 18/10 | Angers | 2 - 5 | Marseille |
| 16/10 | Marseille | 0 - 1 | Olympiakos |
- PHONG ĐỘ METZ1
Nhận định, soi kèo Marseille vs Metz
Châu Á: -0.94*0 : 1 1/2*0.82
MET sa sút phong độ: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để MAR có một trận đấu khả quan.Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của MAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MET cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Marseille gặp Metz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Stade Rennais | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 14 | 16 |
| 2. | Lille | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 15 |
| 3. | Monaco | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 15 |
| 4. | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 5 | 14 |
| 5. | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 14 |
| 6. | Paris FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 14 |
| 7. | Lens | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 13 |
| 8. | Marseille | 8 | 4 | 0 | 4 | 18 | 13 | 12 |
| 9. | Lorient | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 6 | 12 |
| 10. | Nice | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 10 | 11 |
| 11. | Auxerre | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 18 | 10 |
| 12. | Stade Brestois | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 12 | 9 |
| 13. | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 9 |
| 14. | Angers | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | 8 |
| 15. | Strasbourg | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | 7 |
| 16. | Le Mans | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | 7 |
| 17. | Troyes | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | 7 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Le Havre | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 15 | 2 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

