Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp SAINT ETIENNE
VĐQG Pháp, vòng 12
Metz
Farid Boulaya (09')
FT
1 - 1
(1-1)
Saint Etienne
(16') Wahbi Khazri
- Diễn biến trận đấu Metz vs Saint Etienne trực tiếp
-
90'
Denis Bouanga
Wahbi Khazr -
89'
Adil Aouchiche
Ryad Boudebou -
87'
Mahdi Camara -
Opa Nguette
Ibrahima Nian76'
-
Amine Bassi
Kevin N'Dora76'
-
67'
Romain Hamouma
Arnaud Nordi -
Pape Sarr
Nicolas de Previll60'
-
45'
Gabriel Silva
Yvann Maco -
Vincent Pajot
Habib Maïga (chấn thương)40'
-
28'
Saidou Sow -
18'
Yvann Macon -
16'
Wahbi Khazri -
Farid Boulaya
09'
-
07'
Aïmen Moueffek
Yvan Neyou (chấn thương)
- Thống kê Metz đấu với Saint Etienne
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Metz
-
16A. Oukidja
-
18F. Centonze
-
5Jemerson
-
2D. Bronn
-
17T. Delaine
-
23B. Kouyate
-
7I. Niane
-
6K. N'Doram
-
19H. Maïga
-
10F. Boulaya
-
9N. de Preville
- Đội hình dự bị:
-
14V. Pajot
-
30M. Caillard
-
11Nguette
-
22S. Alakouch
-
21A. Bassi
-
26P. Yade
-
15P. Sarr
-
20M. Gueye
-
33A. Mbengue
Đội hình Saint Etienne
-
40E. Green
-
27Y. Macon
-
5Kolodziejczak
-
4S. Sow
-
8Camara
-
28Youssouf
-
19Y. Neyou Noupa
-
6Gourna-Douath
-
7Boudebouz
-
10W. Khazri
-
18A. Nordin
- Đội hình dự bị:
-
9I. Ramirez
-
11G. Silva
-
21Hamouma
-
20Denis Bouanga
-
33M. Nade
-
14J. Krasso
-
1S. Bajic
-
17A. Aouchiche
-
29A. Moueffek
Số liệu đối đầu Metz gặp Saint Etienne
Metz
60%
Hòa
0%
Saint Etienne
40%
| 02/06 | Metz | 2 - 1 | Saint Etienne |
| 31/05 | Saint Etienne | 2 - 1 | Metz |
| 22/04 | Saint Etienne | 1 - 3 | Metz |
| 08/11 | Metz | 3 - 2 | Saint Etienne |
| 06/03 | Saint Etienne | 1 - 0 | Metz |
- PHONG ĐỘ METZ
- PHONG ĐỘ SAINT ETIENNE1
| 01/03 | Pau FC | 0 - 3 | Saint Etienne |
| 22/02 | Saint Etienne | 2 - 1 | Stade Lavallois |
| 15/02 | Guingamp | 1 - 2 | Saint Etienne |
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 01/02 | Saint Etienne | 0 - 1 | Boulogne |
Nhận định, soi kèo Metz vs Saint Etienne
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MET khi thắng cả 3 lần tiếp đón SET vừa qua.Dự đoán: MET
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.89
5 trận gần đây của MET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SET cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Saint Etienne
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 24 | 18 | 3 | 3 | 53 | 19 | 57 |
| 2. | Lens | 24 | 17 | 2 | 5 | 45 | 21 | 53 |
| 3. | Lyon | 24 | 14 | 3 | 7 | 39 | 26 | 45 |
| 4. | Marseille | 24 | 13 | 4 | 7 | 51 | 33 | 43 |
| 5. | Lille | 24 | 12 | 4 | 8 | 37 | 31 | 40 |
| 6. | Stade Rennais | 24 | 11 | 7 | 6 | 38 | 35 | 40 |
| 7. | Monaco | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 36 | 37 |
| 8. | Strasbourg | 24 | 10 | 5 | 9 | 40 | 31 | 35 |
| 9. | Stade Brestois | 24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 34 | 33 |
| 10. | Lorient | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 38 | 33 |
| 11. | Toulouse | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 28 | 31 |
| 12. | Angers | 24 | 8 | 5 | 11 | 22 | 30 | 29 |
| 13. | Le Havre | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 30 | 26 |
| 14. | Paris FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 28 | 40 | 26 |
| 15. | Nice | 24 | 6 | 6 | 12 | 30 | 44 | 24 |
| 16. | Auxerre | 24 | 4 | 6 | 14 | 19 | 35 | 18 |
| 17. | Nantes | 24 | 4 | 5 | 15 | 22 | 41 | 17 |
| 18. | Metz | 24 | 3 | 4 | 17 | 22 | 53 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 08/11 | |||
| 02h45 | Paris FC | 0 - 1 | Stade Rennais |
| 22h59 | Marseille | 3 - 0 | Stade Brestois |
| C.Nhật, ngày 09/11 | |||
| 01h00 | Le Havre | 1 - 1 | Nantes |
| 03h05 | Monaco | 1 - 4 | Lens |
| 21h00 | Lorient | 1 - 1 | Toulouse |
| 23h15 | Strasbourg | 2 - 0 | Lille |
| 23h15 | Angers | 2 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Metz | 2 - 1 | Nice |
| Thứ 2, ngày 10/11 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 3 | PSG |