Số liệu thống kê, nhận định MIOVENI gặp RAPID BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 2
Mioveni
FT
0 - 2
(0-1)
Rapid Bucuresti
- Thống kê Mioveni đấu với Rapid Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mioveni gặp Rapid Bucuresti
Mioveni
40%
Hòa
40%
Rapid Bucuresti
20%
| 18/02 | Mioveni | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 18/09 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | Mioveni |
| 17/05 | Mioveni | 3 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 28/11 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Mioveni |
| 09/10 | Mioveni | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ MIOVENI
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI1
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
Nhận định, soi kèo Mioveni vs Rapid Bucuresti
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
RBU chơi thiếu tự tin khi xa nhà: thua 4/5 trận gần nhất. Trong khi đó, MIOV chơi tốt khi thắng 3 trận sân nhà vừa qua.Dự đoán: MIOV
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của MIOV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của RBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mioveni gặp Rapid Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 18/07 | |||
| 22h59 | Hermannstadt | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 19/07 | |||
| 01h30 | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| 22h30 | Universitaea Cluj | 1 - 1 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 20/07 | |||
| 01h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22h30 | Farul Constanta | 3 - 2 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 21/07 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 22h59 | Unirea Slobozia | 6 - 1 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 22/07 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Botosani |