Số liệu thống kê, nhận định MIOVENI gặp RAPID BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 13
Mioveni
FT
3 - 2
(1-0)
Rapid Bucuresti
- Thống kê Mioveni đấu với Rapid Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mioveni gặp Rapid Bucuresti
Mioveni
40%
Hòa
40%
Rapid Bucuresti
20%
| 18/02 | Mioveni | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 18/09 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | Mioveni |
| 17/05 | Mioveni | 3 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 28/11 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Mioveni |
| 09/10 | Mioveni | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ MIOVENI
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI1
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 10/01 | Wisla Plock | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Mioveni vs Rapid Bucuresti
Châu Á: -0.99*3/4 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: -0.99*2*0.85
4/5 trận gần đây của MIOV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mioveni gặp Rapid Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Universitaea Cluj | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 39 |
| 6. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 9. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 10. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

