Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định NA UY NỮ gặp ROMANIA NỮ

VLWC Nữ KV Châu Âu, vòng Ban Ket

Na Uy Nữ

Julie Blakstad (70')
Marthine Østenstad (66')
Terland E. (PEN 54')
Terland E. (12')
Terland E. (9')
Synne Jensen (3')

FT

6 - 0

(3-0)

Romania Nữ

- Thống kê Na Uy Nữ đấu với Romania Nữ

31(16) Sút bóng 2(0)
12 Phạt góc 1
6 Phạm lỗi 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
2 Việt vị 2
82% Cầm bóng 18%

Số liệu đối đầu Na Uy Nữ gặp Romania Nữ

Na Uy Nữ
100%
Hòa
0%
Romania Nữ
0%

Nhận định, soi kèo Na Uy Nữ vs Romania Nữ

Châu Á: 0.85*0 : 3 3/4*0.85

NORW đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ROUW thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.

Dự đoán: NORW

Tài xỉu: 0.90*4 1/4*0.80

3/5 trận gần đây của NORW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ROUW cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Na Uy Nữ gặp Romania Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 6 4 2 0 12 5 14
2. Italia Nữ 6 2 3 1 12 4 9
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 6 8
4. Serbia Nữ 6 0 1 5 2 17 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 6 4 1 1 11 5 13
2. Hà Lan Nữ 6 3 2 1 12 9 11
3. Ireland Nữ 6 3 0 3 9 9 9
4. Ba Lan Nữ 6 0 1 5 6 15 1
Bảng A3
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 21 3 15
2. Anh Nữ 6 5 0 1 13 5 15
3. Iceland Nữ 6 2 0 4 3 12 6
4. Ukraina Nữ 6 0 0 6 2 19 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 1 0 18 1 16
2. Na Uy Nữ 6 4 0 2 11 9 12
3. Áo Nữ 6 1 1 4 3 9 4
4. Slovenia Nữ 6 1 0 5 3 16 3
Bảng B1
1. Wales Nữ 6 4 2 0 17 5 14
2. Séc Nữ 6 3 2 1 18 8 11
3. Albania Nữ 6 2 1 3 9 14 7
4. Montenegro Nữ 6 0 1 5 6 23 1
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 1 0 18 5 16
2. T.N.Kỳ Nữ 6 4 1 1 11 5 13
3. Bắc Ireland Nữ 6 2 0 4 10 9 6
4. Malta Nữ 6 0 0 6 4 24 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 0 1 17 4 15
2. Phần Lan Nữ 6 5 0 1 15 6 15
3. Slovakia Nữ 6 2 0 4 8 17 6
4. Latvia Nữ 6 0 0 6 4 17 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 6 4 2 0 24 2 14
2. Bỉ Nữ 6 4 2 0 22 1 14
3. Israel Nữ 6 2 0 4 10 20 6
4. Luxembourg Nữ 6 0 0 6 1 34 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 6 3 2 1 23 5 11
2. Lithuania Nữ 6 3 2 1 11 3 11
3. Estonia Nữ 6 3 2 1 11 6 11
4. Liechtenstein Nữ 6 0 0 6 3 34 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 6 5 0 1 20 3 15
2. Croatia Nữ 6 5 0 1 16 1 15
3. Bulgaria Nữ 6 2 0 4 10 11 6
4. Gibraltar Nữ 6 0 0 6 1 32 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 6 5 1 0 21 2 16
2. Azerbaijan Nữ 6 4 0 2 11 5 12
3. North Macedonia Nữ 6 2 0 4 5 17 6
4. Andorra Nữ 6 0 1 5 2 15 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 4 4 0 0 11 4 12
2. Đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 6
3. Georgia Nữ 4 0 0 4 4 10 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 4 3 1 0 8 0 10
2. Moldova Nữ 4 1 2 1 2 1 5
3. Síp Nữ 4 0 1 3 0 9 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 4 3 0 1 10 1 9
2. Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 7
3. Armenia Nữ 4 0 1 3 1 13 1
LỊCH THI ĐẤU VLWC NỮ KV CHÂU ÂU