Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 20
Nice
Gaëtan Laborde (34')
FT
1 - 0
(1-0)
Lille
- Diễn biến trận đấu Nice vs Lille trực tiếp
-
90+4'
Tiago Djalo -
85'
Angel Gomes -
78'
Edon Zhegrova
Jonathan Davi -
Youssouf Ndayishimiye
Hicham Boudaou78'
-
Ross Barkley
Sofiane Dio78'
-
Youcef Atal
Jordan Lotomb78'
-
Khephren Thuram
72'
-
Hicham Boudaoui
68'
-
Pablo Rosario
Aaron Ramse67'
-
Billal Brahimi
Badredine Bouanan67'
-
62'
Jonas Martin
Leny Yor -
Gaëtan Laborde
34'
-
Dante
16'
- Thống kê Nice đấu với Lille
| 12(6) | Sút bóng | 16(7) |
| 5 | Phạt góc | 7 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình Nice
-
1K. Schmeichel
-
23J. Lotomba
-
25J. Todibo
-
4Dante
-
26M. Bard
-
16A. Ramsey
-
28H. Boudaoui
-
19K. Thuram
-
35B. Bouanani
-
24G. Laborde
-
10S. Diop
- Đội hình dự bị:
-
21A. Beka Beka
-
14B. Brahimi
-
55Youssouf Ndayishimiye
-
77Teddy Boulhendi
-
33A. Mendy
-
11R. Barkley
-
42M. Viti
-
20Y. Atal
-
8P. Rosario
Đội hình Lille
-
30L. Chevalier
-
31Ismaily
-
3Tiago Djalo
-
6Jose Fonte
-
18B. Diakite
-
22T. Weah
-
20A. Gomes
-
15L. Yoro
-
10R. Cabella
-
9J. David
-
27M. Bayo
- Đội hình dự bị:
-
33Ichem Ferrah
-
25Benoit Costil
-
4A. Ribeiro
-
23E. Zhegrova
-
39Matteo Makhabe
-
16K. Haug
-
26A. Virginius
-
8J. Martin
Số liệu đối đầu Nice gặp Lille
Nice
20%
Hòa
60%
Lille
20%
- PHONG ĐỘ NICE
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Nice vs Lille
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
NIC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, LIL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/4 trận gần nhất).Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của NIC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LIL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 02h45 | Lens | 1 - 0 | Le Havre |
| 22h59 | Paris FC | 2 - 2 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 01h00 | Lorient | 2 - 1 | Nantes |
| 03h05 | Monaco | 4 - 0 | Stade Rennais |
| 21h00 | Lyon | 1 - 0 | Lille |
| 23h15 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Angers | 1 - 0 | Metz |
| Thứ 2, ngày 02/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 1 - 2 | PSG |