Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO HAINIU gặp LIAONING TIEREN
VĐQG Trung Quốc, vòng 28
Qingdao Hainiu
FT
0 - 4
(0-1)
Liaoning Tieren
(90+1') Ange Samuel
(85') Ange Samuel
(57') Jeffinho
(7') Mbenza G.
- Thống kê Qingdao Hainiu đấu với Liaoning Tieren
| 9(1) | Sút bóng | 20(7) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Số liệu đối đầu Qingdao Hainiu gặp Liaoning Tieren
Qingdao Hainiu
40%
Hòa
20%
Liaoning Tieren
40%
| 17/10 | Qingdao Hainiu | 0 - 4 | Liaoning Tieren |
| 20/05 | Liaoning Tieren | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 21/05 | Liaoning Tieren | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 03/12 | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Liaoning Tieren |
| 09/11 | Liaoning Tieren | 0 - 3 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 17/10 | Qingdao Hainiu | 0 - 4 | Liaoning Tieren |
| 05/09 | Dalian Yingbo FC | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 29/08 | Qingdao Hainiu | 1 - 5 | Wuhan Three T. |
| 23/08 | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 08/08 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ LIAONING TIEREN1
| 17/10 | Qingdao Hainiu | 0 - 4 | Liaoning Tieren |
| 11/10 | Liaoning Tieren | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 12/09 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Liaoning Tieren |
| 06/09 | Yunnan Yukun | 5 - 0 | Liaoning Tieren |
| 29/08 | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Liaoning Tieren |
Nhận định, soi kèo Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
Châu Á: -0.97*1 3/4 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 2/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: QING
Tài xỉu: 0.98*3 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SHC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao Hainiu gặp Liaoning Tieren
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 26 | 14 | 7 | 5 | 48 | 29 | 49 |
| 2. | Dalian Yingbo FC | 27 | 14 | 4 | 9 | 44 | 40 | 46 |
| 3. | Sh. Shenhua | 25 | 12 | 5 | 8 | 53 | 43 | 41 |
| 4. | Tianjin Tigers | 27 | 11 | 8 | 8 | 36 | 28 | 41 |
| 5. | Shandong Taishan | 26 | 12 | 5 | 9 | 46 | 41 | 41 |
| 6. | Beijing Guoan | 25 | 10 | 10 | 5 | 45 | 31 | 40 |
| 7. | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 41 | 33 | 38 |
| 8. | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 13 | 5 | 31 | 36 | 37 |
| 9. | Yunnan Yukun | 27 | 10 | 6 | 11 | 53 | 58 | 36 |
| 10. | Zhejiang Professional | 26 | 10 | 5 | 11 | 44 | 48 | 35 |
| 11. | Henan Songshan | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 33 | 33 |
| 12. | Chong. Tongliang | 27 | 7 | 11 | 9 | 29 | 34 | 32 |
| 13. | Liaoning Tieren | 27 | 8 | 5 | 14 | 38 | 46 | 29 |
| 14. | Wuhan Three T. | 25 | 5 | 11 | 9 | 37 | 43 | 26 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 26 | 7 | 4 | 15 | 34 | 48 | 25 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 26 | 6 | 3 | 17 | 33 | 54 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
| Thứ 6, ngày 16/10 | |||
| 18h35 | Henan Songshan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| Thứ 7, ngày 17/10 | |||
| 18h00 | Dalian Yingbo FC | 3 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 18h35 | Qingdao Hainiu | 0 - 4 | Liaoning Tieren |
| 18h35 | Yunnan Yukun | 1 - 1 | Chong. Tongliang |
| 19h00 | Shandong Taishan | 5 - 0 | Zhejiang Professional |
| C.Nhật, ngày 18/10 | |||
| 17h00 | Wuhan Three T. | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 18h00 | Beijing Guoan | 1 - 0 | Qingdao West Coast |
| 19h00 | Shanghai Port | 3 - 0 | Chengdu Rongcheng |