Số liệu thống kê, nhận định RANGERS TALCA gặp TEMUCO
Hạng 2 Chi Lê, vòng 24
Rangers Talca
Rigazzi L. (15')
FT
1 - 0
(1-0)
Temuco
- Thống kê Rangers Talca đấu với Temuco
| 10(1) | Sút bóng | 7(3) |
| 6 | Phạt góc | 6 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Số liệu đối đầu Rangers Talca gặp Temuco
Rangers Talca
40%
Hòa
20%
Temuco
40%
| 05/09 | Rangers Talca | 1 - 0 | Temuco |
| 26/04 | Temuco | 2 - 1 | Rangers Talca |
| 06/10 | Temuco | 1 - 1 | Rangers Talca |
| 25/05 | Rangers Talca | 2 - 3 | Temuco |
| 10/08 | Rangers Talca | 1 - 0 | Temuco |
- PHONG ĐỘ RANGERS TALCA
| 15/09 | Rangers Talca | 1 - 2 | Iquique |
| 09/09 | Puerto Montt | 1 - 2 | Rangers Talca |
| 05/09 | Rangers Talca | 1 - 0 | Temuco |
| 30/08 | U. Espanola | 0 - 1 | Rangers Talca |
| 22/08 | San Marcos A. | 1 - 2 | Rangers Talca |
- PHONG ĐỘ TEMUCO1
| 16/09 | U. Espanola | 1 - 1 | Temuco |
| 09/09 | Temuco | 3 - 0 | San. Wanderers |
| 05/09 | Rangers Talca | 1 - 0 | Temuco |
| 31/08 | Temuco | 3 - 1 | Puerto Montt |
| 24/08 | Antofagasta | 3 - 1 | Temuco |
Nhận định, soi kèo Rangers Talca vs Temuco
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RTA khi thắng 9/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RTA
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.80
4/5 trận gần đây của RTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEMU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rangers Talca gặp Temuco
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cobreloa | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 17 | 29 |
| 2. | San. Wanderers | 14 | 7 | 5 | 2 | 29 | 16 | 26 |
| 3. | San Marcos A. | 14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 10 | 24 |
| 4. | Temuco | 15 | 6 | 5 | 4 | 26 | 18 | 23 |
| 5. | Antofagasta | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 23 |
| 6. | San Luis Qui. | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 19 | 23 |
| 7. | Puerto Montt | 15 | 7 | 2 | 6 | 17 | 16 | 23 |
| 8. | CD Magallanes | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 22 |
| 9. | Dep. Copiapo | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 23 | 22 |
| 10. | U. Espanola | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 19 | 19 |
| 11. | Deportes Recoleta | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 24 | 19 |
| 12. | Curico Unido | 15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 24 | 18 |
| 13. | U. San Felipe | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 22 | 16 |
| 14. | Deportes Santa Cruz | 14 | 2 | 5 | 7 | 18 | 25 | 11 |
| 15. | Iquique | 14 | 1 | 7 | 6 | 14 | 23 | 10 |
| 16. | Rangers Talca | 15 | 0 | 3 | 12 | 11 | 28 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ