Số liệu thống kê, nhận định RHODE ISLAND FC gặp CS SWITCHBACKS
Hạng Nhất Mỹ USL Pro, vòng 18
Rhode Island FC
FT
2 - 0
(0-0)
CS Switchbacks
- Thống kê Rhode Island FC đấu với CS Switchbacks
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rhode Island FC gặp CS Switchbacks
Rhode Island FC
33%
Hòa
0%
CS Switchbacks
67%
| 09/08 | Rhode Island FC | 2 - 0 | CS Switchbacks |
| 24/11 | CS Switchbacks | 3 - 0 | Rhode Island FC |
| 18/05 | CS Switchbacks | 3 - 1 | Rhode Island FC |
- PHONG ĐỘ RHODE ISLAND FC
| 18/10 | Rhode Island FC | 1 - 1 | Pittsburgh R. |
| 15/10 | Rhode Island FC | 1 - 0 | Loudoun United |
| 11/10 | Detroit City FC | 1 - 0 | Rhode Island FC |
| 04/10 | Brooklyn FC | 1 - 3 | Rhode Island FC |
| 01/10 | Rhode Island FC | 1 - 0 | Indy Eleven |
- PHONG ĐỘ CS SWITCHBACKS1
| 18/10 | Monterey Bay FC | 0 - 1 | CS Switchbacks |
| 11/10 | Sacramento | 1 - 1 | CS Switchbacks |
| 04/10 | CS Switchbacks | 0 - 0 | Oakland Roots |
| 27/09 | Detroit City FC | 0 - 0 | CS Switchbacks |
| 20/09 | CS Switchbacks | 0 - 0 | New Mexico United |
Nhận định, soi kèo Rhode Island FC vs CS Switchbacks
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSPR khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán:
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của RRH có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rhode Island FC gặp CS Switchbacks
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Tampa Bay Rowdies | 23 | 13 | 6 | 4 | 42 | 25 | 45 |
| 2. | Ch. Battery | 25 | 13 | 5 | 7 | 46 | 30 | 44 |
| 3. | Lexington | 22 | 12 | 5 | 5 | 45 | 25 | 41 |
| 4. | Detroit City FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 31 | 20 | 41 |
| 5. | Sacramento | 23 | 10 | 9 | 4 | 31 | 19 | 39 |
| 6. | Rhode Island FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 36 | 22 | 38 |
| 7. | Louisville City | 23 | 11 | 5 | 7 | 42 | 35 | 38 |
| 8. | Orange County SC | 23 | 10 | 7 | 6 | 31 | 31 | 37 |
| 9. | SA Scorpions | 21 | 9 | 8 | 4 | 19 | 14 | 35 |
| 10. | Oakland Roots | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 32 | 32 |
| 11. | Miami FC | 26 | 8 | 8 | 10 | 33 | 38 | 32 |
| 12. | CS Switchbacks | 22 | 8 | 7 | 7 | 27 | 24 | 31 |
| 13. | New Mexico United | 20 | 9 | 4 | 7 | 26 | 23 | 31 |
| 14. | El Paso Locomotive | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 32 | 31 |
| 15. | Pittsburgh R. | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 23 | 31 |
| 16. | FC Tulsa | 22 | 7 | 9 | 6 | 25 | 25 | 30 |
| 17. | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 6 | 9 | 34 | 35 | 30 |
| 18. | Hartford Athletic | 24 | 6 | 11 | 7 | 24 | 26 | 29 |
| 19. | Phoenix Rising | 24 | 7 | 7 | 10 | 33 | 38 | 28 |
| 20. | Indy Eleven | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 31 | 25 |
| 21. | Loudoun United | 22 | 5 | 9 | 8 | 27 | 33 | 24 |
| 22. | Monterey Bay FC | 22 | 5 | 3 | 14 | 21 | 35 | 18 |
| 23. | Birmingham Legion | 21 | 2 | 11 | 8 | 24 | 31 | 17 |
| 24. | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 19 | 44 | 16 |
| 25. | Sport. Jacksonville | 20 | 1 | 2 | 17 | 17 | 56 | 5 |