Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 6
Stade Rennais
Adrien Hunou (68')
FT
1 - 1
(0-0)
Lille
(46') Jonathan Ikone
- Diễn biến trận đấu Stade Rennais vs Lille trực tiếp
-
90+1'
Domagoj Bradaric
Luiz Araujo (chấn thương) -
86'
Yusuf Yazici
Jonathan Ikon -
Jonas Martin
Eduardo Camaving77'
-
Adrien Hunou
68'
-
James Lea Siliki
Flavien Tai64'
-
Adrien Hunou
Romain Del Castill64'
-
63'
Renato Sanches
Boubakary Soumar -
46'
Jonathan Ikone -
Edouard Mendy
42'
-
10'
Mehmet Zeki Çelik -
Raphinha
05'
- Thống kê Stade Rennais đấu với Lille
| 11(3) | Sút bóng | 15(6) |
| 4 | Phạt góc | 8 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Đội hình Stade Rennais
-
16E. Mendy
-
27H. Traore
-
26J. Gelin
-
21J. Gnagnon
-
15J. Morel
-
14Bourigeaud
-
18E. Camavinga
-
7Raphinha
-
20F. Tait
-
22Del Castillo
-
11M. Niang
- Đội hình dự bị:
-
12J. Lea Siliki
-
28J. Martin
-
17F. Maouassa
-
8C. Grenier
-
23A. Hunou
-
9Siebatcheu
-
1R. Salin
Đội hình Lille
-
16M. Maignan
-
28Reinildo
-
4Gabriel
-
6Jose Fonte
-
17M. Celik
-
24Soumare
-
21B. Andre
-
14Bamba
-
10J. Ikone
-
11Luiz Araujo
-
7V. Osimhen
- Đội hình dự bị:
-
8Xeka
-
9Remy
-
18Renato Sanches
-
29D. Bradaric
-
12Y. Yazıcı
-
1Leo Jardim
-
5A. Soumaoro
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Lille
Stade Rennais
20%
Hòa
20%
Lille
60%
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| 04/01 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
| 17/02 | Stade Rennais | 0 - 2 | Lille |
| 24/11 | Lille | 1 - 0 | Stade Rennais |
| 10/03 | Lille | 2 - 2 | Stade Rennais |
- PHONG ĐỘ STADE RENNAIS
| 11/05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Paris FC |
| 04/05 | Lyon | 4 - 2 | Stade Rennais |
| 26/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 19/04 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 12/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Lille
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.93
LIL chơi thiếu tự tin trên SK với mạch thua 3 trận vừa qua. Lịch sử DD gọi tên REN khi thắng 3/4 trận DD gần nhất.Dự đoán: REN
Tài xỉu: -0.92*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của LIL có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 27/09 | |||
| 01h45 | Strasbourg | 1 - 2 | Marseille |
| 22h00 | Lorient | 3 - 1 | Monaco |
| C.Nhật, ngày 28/09 | |||
| 00h00 | Toulouse | 2 - 2 | Nantes |
| 02h05 | PSG | 2 - 0 | Auxerre |
| 20h00 | Nice | 1 - 1 | Paris FC |
| 22h15 | Metz | 0 - 0 | Le Havre |
| 22h15 | Angers | 0 - 2 | Stade Brestois |
| 22h15 | Lille | 0 - 1 | Lyon |
| Thứ 2, ngày 29/09 | |||
| 01h45 | Stade Rennais | 0 - 0 | Lens |