Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp LE HAVRE
VĐQG Pháp, vòng 11
Thijs Dallinga (49')
FT
(90+5') Mohamed Bayo
(83') Mohamed Bayo
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Le Havre trực tiếp
-
90+5'
Mohamed Bayo -
90+2'
Oualid El Hajjam
Loïc Neg -
Mamady Bangre
Frank Magr88'
-
Ibrahim Cissoko
Aron Donnu88'
-
84'
Rassoul Ndiaye -
83'
Mohamed Bayo -
81'
Rassoul Ndiaye
Abdoulaye Tour -
Vincent Sierro
Niklas Schmid76'
-
Yanis Begraoui
Thijs Dalling76'
-
72'
Emmanuel Sabbi
Josue Casimi -
72'
Antoine Joujou
Samuel Grandsi -
71'
Yassine Kechta
Nabil Aliou -
Moussa Diarra
Logan Cost67'
-
Thijs Dallinga
49'
-
Niklas Schmidt
45+4'
-
45+2'
Josue Casimir -
Logan Costa
30'
- Thống kê Toulouse đấu với Le Havre
| 16(5) | Sút bóng | 15(7) |
| 4 | Phạt góc | 6 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Toulouse
-
50G. Restes
-
3M. Desler
-
6L. Costa
-
2R. Nicolaisen
-
17G. Suazo
-
20N. Schmidt
-
4A. Rouault
-
24C. Casseres
-
15A. Donnum
-
9T. Dallinga
-
19F. Magri
-
30A. Dominguez
-
23M. Diarra
-
8V. Sierro
-
14Y. Begraoui
-
11C. Gelabert
-
12W. Kamanzi
-
21M. Bangre
-
10B. Dejaegere
-
25K. Keben
Đội hình Le Havre
-
30A. Desmas
-
4G. Lloris
-
6E. Youte
-
22Y. Salmier
-
23J. Casimir
-
94A. Toure
-
14D. Kuzyaev
-
7L. Nego
-
10N. Alioui
-
29S. Grandsir
-
9M. Bayo
-
17Oualid El Hajjam
-
19R. Ndiaye
-
21A. Joujou
-
18N. Mbemba
-
15Kandet Diawara
-
11E. Sabbi
-
1M. Gorgelin
-
20A. Logbo
-
8Y. Kechta
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Le Havre
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Le Havre
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên TOU khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOU
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của TOU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LHA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Le Havre
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 26 | 18 | 2 | 6 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 27 | 47 |
| 5. | Lille | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 33 | 44 |
| 6. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 7. | Stade Rennais | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 37 | 43 |
| 8. | Strasbourg | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 31 | 37 |
| 9. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 10. | Stade Brestois | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 36 | 36 |
| 11. | Toulouse | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 32 | 34 |
| 12. | Angers | 26 | 9 | 5 | 12 | 23 | 32 | 32 |
| 13. | Paris FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 29 | 41 | 28 |
| 14. | Le Havre | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 32 | 27 |
| 15. | Nice | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 48 | 27 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 26 | 3 | 4 | 19 | 25 | 60 | 13 |
| Thứ 7, ngày 01/11 | |||
| 22h59 | PSG | 1 - 0 | Nice |
| C.Nhật, ngày 02/11 | |||
| 01h00 | Monaco | 0 - 1 | Paris FC |
| 03h05 | Auxerre | 0 - 1 | Marseille |
| 21h00 | Stade Rennais | 4 - 1 | Strasbourg |
| 23h15 | Lens | 3 - 0 | Lorient |
| 23h15 | Nantes | 0 - 2 | Metz |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 0 | Le Havre |
| 23h15 | Lille | 1 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 03/11 | |||
| 02h45 | Stade Brestois | 0 - 0 | Lyon |