Số liệu thống kê, nhận định LE HAVRE gặp TOULOUSE
VĐQG Pháp, vòng 22
Issa Soumare (53')
Issa Soumare (43')
FT
(74') (Hủy bởi VAR) Santiago Hidalgo
(45+3') Djibril Sidibe
- Diễn biến trận đấu Le Havre vs Toulouse trực tiếp
-
Yassine Kechta

Rassoul Ndiay
90+5'
-
88'
Santiago Hidalgo
-
Timothee Pembele

Stephan Zagadou (chấn thương)
84'
-
83'
Julian Vignolo
Djibril Sidib
-
74'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Santiago Hidalgo
-
70'
Dayann Methalie
-
Mbwana Samatta

Simon Ebono
65'
-
Daren Mosengo

Sofiane Boufa
65'
-
62'
Mario Sauer
Cristian Cassere
-
62'
Jacen Russell-Rowe
Emerson
-
62'
Dayann Methalie
Rasmus Nicolaise
-
Simon Ebonog
55'
-
54'
Guillaume Restes
-
Issa Soumare
53'
-
49'
Cristian Casseres
-
45+3'
Djibril Sidibe
-
Lionel Mpasi

Mory Diaw (chấn thương)
45'
-
Issa Soumare
43'
-
30'
Santiago Hidalgo
Rafik Messali (chấn thương)
-
Arouna Sangante
02'
- Thống kê Le Havre đấu với Toulouse
| 5(2) | Sút bóng | 25(9) |
| 1 | Phạt góc | 10 |
| 7 | Phạm lỗi | 16 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 33% | Cầm bóng | 67% |
Đội hình Le Havre
-
99E. Vinette
-
93Sangante
-
29S. Zagadou
-
4G. Lloris
-
7L. Nego
-
19Gourna-Douath
-
26S. Ebonog
-
18Y. Zouaoui
-
14R. Ndiaye
-
45I. Soumare
-
17S. Boufal
-
13F. Doucoure
-
25A. Samatta
-
11G. Kyeremeh
-
8Y. Kechta
-
77Mpasi-Nzau
-
33K. Quetant
-
78D. Mosengo
-
20A. Logbo
-
32T. Pembele
Đội hình Toulouse
-
1G. Restes
-
3M. McKenzie
-
4C. Cresswell
-
2R. Nicolaisen
-
19D. Sidibe
-
18P. Demba
-
23C. Casseres
-
22R. Messali
-
15A. Donnum
-
10Y. Gboho
-
20Emersonn
-
16K. Haug
-
35Seny Koumbassa
-
7Z. Aboukhlal
-
13J. King
-
40I. Pettersson
-
77M. Sauer
-
12W. Kamanzi
-
24D. Methalie
-
11S. Hidalgo
Số liệu đối đầu Le Havre gặp Toulouse
Nhận định, soi kèo Le Havre vs Toulouse
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.97
Le Havre đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Toulouse thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TOU
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của Le Havre có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Toulouse cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Le Havre gặp Toulouse
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 22 | 17 | 1 | 4 | 42 | 17 | 52 |
| 2. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 22 | 12 | 4 | 6 | 48 | 29 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 7. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 8. | Monaco | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 34 | 31 |
| 9. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 10. | Toulouse | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 26 | 30 |
| 11. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 12. | Stade Brestois | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | 34 | 27 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 26 | 39 | 22 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 49 | 13 |
| Thứ 7, ngày 14/02 | |||
| 01h00 | Stade Rennais | 3 - 1 | PSG |
| 03h05 | Monaco | 3 - 1 | Nantes |
| 22h59 | Marseille | 2 - 2 | Strasbourg |
| C.Nhật, ngày 15/02 | |||
| 01h00 | Lille | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 03h05 | Paris FC | 0 - 5 | Lens |
| 21h00 | Le Havre | 2 - 1 | Toulouse |
| 23h15 | Metz | 1 - 3 | Auxerre |
| 23h15 | Lorient | 2 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 16/02 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 0 | Nice |

