Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp METZ
VĐQG Pháp, vòng 11
Nantes
FT
0 - 2
(0-0)
Metz
(89') Habib Diallo
(82') Giorgi Abuashvili
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Metz trực tiếp
-
90+5'
Koffi Kouao
-
90+2'
Benjamin Stambouli
Alpha Tour
-
90+2'
Joel Asoro
Habib Diall
-
89'
Habib Diallo
-
Patrik Carlgren

Anthony Lopes (chấn thương)
89'
-
Uros Radakovic

Nicolas Cozz
89'
-
82'
Giorgi Abuashvili
-
Mostafa Mohamed

Youssef El-Arab
79'
-
Bahmed Deuff

Dehmaine Tabibo
79'
-
79'
Morgan Bokele
Giorgi Tsitaishvil
-
78'
Giorgi Abuashvili
Ibou San
-
78'
Boubacar Traore
Jessy Demingue
-
Yassine Benhattab

Herba Guirass
67'
-
Dehmaine Tabibou
65'
-
26'
Ibou Sane
- Thống kê Nantes đấu với Metz
| 16(4) | Sút bóng | 14(7) |
| 8 | Phạt góc | 5 |
| 8 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lopes
-
98K. Amian
-
6C. Awaziem
-
78Tylel Tati
-
3N. Cozza
-
80J. Mwanga
-
66L. Leroux
-
17D. Tabibou
-
11B. Guirassy
-
19Y. El Arabi
-
10M. Abline
- Đội hình dự bị:
-
5Hyeok-Kyu
-
31Mostafa Mohamed
-
69S. Ziani
-
52B. Deuff
-
14A. Camara
-
90Y. Benhattab
-
18F. Centonze
-
30P. Carlgren
-
26U. Radakovic
Đội hình Metz
-
1J. Fischer
-
2M. Colin
-
15T. Yegbe
-
5J. Gbamin
-
39K. Kouao
-
12A. Toure
-
7G. Tsitaishvili
-
20J. Deminguet
-
23I. Sane
-
14C. Sabaly
-
30H. Diallo
- Đội hình dự bị:
-
25A. Atta
-
99J. Asoro
-
21B. Stambouli
-
3M. Udol
-
19M. Bokele
-
8B. Traore
-
29C. Herelle
-
16A. Oukidja
-
9G. Abuashvili
Số liệu đối đầu Nantes gặp Metz
Nantes
0%
Hòa
40%
Metz
60%
- PHONG ĐỘ NANTES
- PHONG ĐỘ METZ1
| 22/07 | Metz | 4 - 1 | Sochaux |
| 11/07 | Metz | 2 - 1 | Racing Union |
| 11/07 | Metz | 1 - 1 | Versailles |
| 04/07 | Metz | 1 - 2 | Differdange |
| 18/05 | Nice | 0 - 0 | Metz |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Metz
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Nantes có thể tận dụng lợi thế sân nhà để vượt qua đội khách.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của Nantes có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Metz cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Metz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

