KẾT QUẢ FIFA ASEAN CUP 2026 HÔM NAY
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Kết quả FIFA ASEAN Cup 2026 vòng Vong 1 | |||||
| FT 0-0 | Indonesia Hiệp 1Malaysia | ||||
| FT 1-0 | Singapore Hiệp 1Bangladesh | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.89 | 0.93 | 0.99 | 0.81 | ||
| FT 1-0 | Campuchia Hiệp 1Myanmar | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.73 | 0.80 | 0.96 | ||
| FT 4-0 | Hồng Kông Hiệp 1Lào | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.80 | 0.96 | 0.84 | 0.92 | ||
| FT 1-0 | Việt Nam Hiệp 1Philippines | 0 : 1 1/2 | 3 | ||
| -0.98 | 0.80 | 1.00 | 0.80 | ||
x
| |||||
| FT 0-4 | Pakistan Hiệp 1Thái Lan | ||||
| FT 2-0 | Indonesia Hiệp 1Singapore | ||||
| FT 0-3 | Bangladesh Hiệp 1Malaysia | ||||
| FT 2-0 | Myanmar Hiệp 1Đông Timo | ||||
| FT 3-1 | Lào Hiệp 1Brunei | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | TK | HK | BK | % |
| 1. | Hồng Kông | 1 | 1 | 0 | 0 | 100.0% |
| 2. | Philippines | 1 | 1 | 0 | 0 | 100.0% |
| 3. | Campuchia | 1 | 1 | 0 | 0 | 100.0% |
| 4. | Myanmar | 1 | 0 | 0 | 1 | .0% |
| 5. | Bangladesh | 1 | 0 | 1 | 0 | .0% |
| 6. | Việt Nam | 1 | 0 | 0 | 1 | .0% |
| 7. | Lào | 1 | 0 | 0 | 1 | .0% |
| 8. | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | .0% |
TR: Số trận TK: Số trận thắng theo châu Á HK: Số trận hòa theo châu Á BK: Số trận thua theo châu Á %: Phần trăm thắng theo châu Á
| XH | ĐỘI BÓNG | 0-1 | 2-3 | 4-6 | >=7 | %Chẵn | %Lẻ |
| 1. | Myanmar | 1 | 0 | 0 | 0 | .0% | 100.0% |
| 2. | Philippines | 1 | 0 | 0 | 0 | .0% | 100.0% |
| 3. | Campuchia | 1 | 0 | 0 | 0 | .0% | 100.0% |
| 4. | Bangladesh | 1 | 0 | 0 | 0 | .0% | 100.0% |
| 5. | Việt Nam | 1 | 0 | 0 | 0 | .0% | 100.0% |
| 6. | Singapore | 1 | 0 | 0 | 0 | .0% | 100.0% |
| 7. | Hồng Kông | 0 | 0 | 1 | 0 | 100.0% | .0% |
| 8. | Lào | 0 | 0 | 1 | 0 | 100.0% | .0% |
0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ
| XH | ĐỘI BÓNG | Tài 2.5 FT | Xỉu 2.5 FT | Tài 0.5 HT | Xỉu 0.5 HT |
| 1. | Hồng Kông | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2. | Lào | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 3. | Myanmar | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4. | Philippines | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5. | Campuchia | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6. | Bangladesh | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7. | Việt Nam | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8. | Singapore | 0 | 1 | 1 | 0 |
Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

