KẾT QUẢ HẠNG 2 ĐAN MẠCH HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đan Mạch vòng 28

FT
0-1
Esbjerg FB 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.980.84

Hạng 2 Đan Mạch vòng 27

FT
1-1
HB Koge 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.861.00
FT
0-1
Aarhus Fremad 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
2-1
B93 Kobenhavn 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.890.770.880.98
FT
2-0
Hillerod 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Hvidovre IF 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
5-0
Lyngby 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.910.97-0.940.80
FT
3-2
Aalborg BK 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.940.940.910.95

Hạng 2 Đan Mạch vòng 26

FT
5-1
Aarhus Fremad 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
1-2
Hobro I.K. 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.990.87
FT
1-3
Hillerod 
Lyngby 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Hvidovre IF 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
4-1
AC Horsens 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.920.96-0.980.84

Hạng 2 Đan Mạch vòng 25

FT
3-1
Aalborg BK 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.910.95
FT
0-6
Middelfart 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.930.93
FT
2-1
Lyngby 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.950.91
FT
1-2
B93 Kobenhavn 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 03
0.970.910.940.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Kolding IF 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
0-0
Esbjerg FB 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99

Hạng 2 Đan Mạch vòng 24

FT
3-1
Lyngby 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.890.97
FT
3-1
Aarhus Fremad 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.84-0.98
FT
0-0
Hillerod 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.970.920.79-0.93
FT
1-0
Esbjerg FB 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
HB Koge 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.960.840.940.92
FT
0-1
Hobro I.K. 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81

Hạng 2 Đan Mạch vòng 23

FT
2-0
HB Koge 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.930.810.870.93
FT
1-0
AC Horsens 
Lyngby 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
2-5
Middelfart 
Aalborg BK 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.820.98
FT
1-1
Hvidovre IF 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.960.90
FT
0-2
B93 Kobenhavn 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.83-0.950.910.95
FT
1-1
Kolding IF 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.900.79-0.960.82

Hạng 2 Đan Mạch vòng 22

FT
0-4
AC Horsens 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.900.980.990.87
FT
0-1
Middelfart 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.950.91
FT
1-1
Aalborg BK 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.980.88
FT
3-0
Kolding IF 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.861.00
FT
3-3
HB Koge 
Lyngby 
Hiệp 1
1 : 03
-0.990.870.990.87
FT
1-0
Hillerod 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.880.98

Hạng 2 Đan Mạch vòng 21

FT
0-0
Hvidovre IF 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
2-2
Esbjerg FB 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.960.90
FT
0-0
Aarhus Fremad 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.80-0.94
FT
1-0
Hobro I.K. 
Aalborg BK 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
4-1
Lyngby 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.881.000.81-0.95
FT
2-0
B93 Kobenhavn 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.87-0.990.78-0.93

Hạng 2 Đan Mạch vòng 20

FT
1-3
AC Horsens 
Lyngby 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.920.94
FT
0-1
Hillerod 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.86-0.97-0.980.84
FT
1-2
Middelfart 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.880.98
FT
0-1
Aalborg BK 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.83-0.97
FT
2-1
Kolding IF 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-1
HB Koge 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.970.85-0.960.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo