KẾT QUẢ VL OLYMPIC NỮ KV CHÂU PHI HÔM NAY
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Kết quả VL Olympic Nữ KV Châu Phi vòng 1 | |||||
| 14/10 23h59 | Zambia Nữ Hiệp 1Uganda Nữ | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.67 | -0.97 | 0.65 | -0.95 | ||
| FT 3-0 | B.B.Ngà Nữ Hiệp 1CHDC Congo Nữ | 0 : 1 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.91 | 0.79 | 0.78 | 0.92 | ||
| FT 3-0 | Ma Rốc Nữ Hiệp 1Congo Nữ | ||||
| FT 7-0 | Algeria Nữ Hiệp 1CH Trung Phi Nữ | ||||
| FT 2-0 | Senegal Nữ Hiệp 1Tunisia Nữ | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.95 | 0.75 | -0.95 | 0.65 | ||
x
| |||||
| FT 6-2 | Mali Nữ Hiệp 1Benin Nữ | 0 : 1 | 2 3/4 | ||
| 0.81 | 0.89 | 0.62 | -0.93 | ||
| FT 4-1 | Zambia Nữ Hiệp 1Uganda Nữ | 0 : 1 1/4 | 3 | ||
| 0.75 | 0.95 | 0.98 | 0.72 | ||
| FT 7-0 | Ghana Nữ Hiệp 1Mauritius (W) | 0 : 4 1/4 | 5 1/4 | ||
| 0.60 | -0.90 | 0.68 | -0.98 | ||
| FT 3-0 | Nam Phi Nữ Hiệp 1Madagascar Nữ | ||||
| FT 5-0 | Nigeria Nữ Hiệp 1Comoros (W) | 0 : 4 | 4 1/2 | ||
| 0.64 | -0.94 | 0.73 | 0.97 | ||
| FT 1-1 | Equatorial Guinea Nữ Hiệp 1Burkina Faso Nữ | 1/2 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.80 | -0.98 | -0.97 | 0.77 | ||
x
| |||||
| FT 1-1 | Ethiopia Nữ Hiệp 1Rwanda Nữ | ||||
| FT 6-0 | Tanzania Nữ Hiệp 1Botswana Nữ | 0 : 1 | 2 | ||
| 0.97 | 0.73 | 0.70 | 1.00 | ||
| FT 0-7 | Zimbabwe Nữ Hiệp 1Malawi Nữ | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.90 | 0.80 | 0.80 | 0.90 | ||
| 13/10 17h59 | Cameroon Nữ Hiệp 1Guinea Nữ | ||||
| FT 0-2 | Namibia Nữ Hiệp 1Angola Nữ | ||||
| FT 11-0 | Kenya Nữ Hiệp 1Seychelles Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 0-2 | Comoros (W) Hiệp 1Nigeria Nữ | ||||
| FT 0-8 | CH Trung Phi Nữ Hiệp 1Algeria Nữ | ||||
| FT 0-1 | Botswana Nữ Hiệp 1Tanzania Nữ | ||||
| FT 0-0 | Angola Nữ Hiệp 1Namibia Nữ | 1/4 : 0 | 2 | ||
| 0.75 | -0.93 | 0.80 | 1.00 | ||
| FT 0-3 | Congo Nữ Hiệp 1Ma Rốc Nữ | ||||
| FT 0-4 | Madagascar Nữ Hiệp 1Nam Phi Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 1-4 | CHDC Congo Nữ Hiệp 1B.B.Ngà Nữ | ||||
| FT 2-0 | Malawi Nữ Hiệp 1Zimbabwe Nữ | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 0.60 | -0.84 | 0.85 | 0.91 | ||
| FT 3-1 | Burkina Faso Nữ Hiệp 1Equatorial Guinea Nữ | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.81 | 0.95 | 0.81 | 0.95 | ||
| FT 0-1 | Tunisia Nữ Hiệp 1Senegal Nữ | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.96 | 0.80 | 0.87 | 0.89 | ||
| FT 3-1 | Benin Nữ Hiệp 1Mali Nữ | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.80 | 0.68 | -0.93 | ||
| FT 0-3 | Mauritius (W) Hiệp 1Ghana Nữ | ||||
| FT 2-1 | Uganda Nữ Hiệp 1Zambia Nữ | 1 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.92 | 0.67 | 0.75 | -0.99 | ||
| FT 0-11 | Seychelles Nữ Hiệp 1Kenya Nữ | ||||
| 08/10 17h59 | Guinea Nữ Hiệp 1Cameroon Nữ | ||||
| FT 0-1 | Rwanda Nữ Hiệp 1Ethiopia Nữ | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.75 | -0.99 | -0.94 | 0.70 | ||
| FT 1-0 | Madagascar Nữ Hiệp 1South Sudan Nữ | ||||
| FT 13-0 | Comoros (W) Hiệp 1Sudan Nữ | ||||
| FT 0-1 | Djibouti Nữ Hiệp 1Mauritius (W) | ||||
| FT 1-1 | South Sudan Nữ Hiệp 1Madagascar Nữ | ||||
| FT 0-17 | Sudan Nữ Hiệp 1Comoros (W) | ||||
| FT 2-1 | Mauritius (W) Hiệp 1Djibouti Nữ | ||||

