KẾT QUẢ VÒNG LOẠI U19 CHÂU ÂU HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại U19 Châu Âu vòng 3

FT
1-1
Georgia U19 
Montenegro U19 
Hiệp 1
  
    
FT
0-1
Hy Lạp U19 
Serbia U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.860.94
FT
1-1
B.D.Nha U19 
Kazakhstan U19 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 3/4
0.920.900.820.98
FT
3-0
Belarus U19 
Slovakia U19 
Hiệp 1
  
    
FT
0-0
San Marino U19 
Latvia U19 
Hiệp 1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-0
Belarus U19 
San Marino U19 
Hiệp 1
  
    
FT
1-1
Slovakia U19 
Latvia U19 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.910.910.850.85
FT
0-3
Latvia U19 
Belarus U19 
Hiệp 1
  
    
FT
4-2
San Marino U19 
Slovakia U19 
Hiệp 1
  
    
FT
1-2
Ireland U19 
Italia U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.920.88
FT
3-0
Scotland U19 
Ba Lan U19 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Wales U19 
Hungary U19 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.890.870.900.90
FT
2-3
Thụy Sỹ U19 
Pháp U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.890.870.850.95
31/03
Hoãn
Slovenia U19 
Phần Lan U19 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
0-3
Đảo Faroe U19 
Hà Lan U19 
Hiệp 1
3 1/4 : 03 1/2
0.920.900.850.95
FT
1-1
Moldova U19 
North Macedonia U19 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
1.000.820.950.85
FT
0-0
Lithuania U19 
Bắc Ireland U19 
Hiệp 1
0 : 1/43
1.000.820.860.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Albania U19 
Na Uy U19 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.940.880.900.80
FT
3-0
Bỉ U19 
Slovenia U19 
Hiệp 1
  
    
FT
1-3
Síp U19 
Thụy Điển U19 
Hiệp 1
3 1/4 : 04 1/4
0.821.000.800.90
FT
1-1
Bosnia & Herz U19 
Israel U19 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.821.000.800.90
FT
0-4
Malta U19 
Luxembourg U19 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
2-2
Áo U19 
Đức U19 
Hiệp 1
  
    

Vòng loại U19 Châu Âu vòng 2

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Croatia U19 
Anh U19 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.850.970.820.98
FT
0-2
Bulgaria U19 
T.B.Nha U19 
Hiệp 1
3 : 03 3/4
0.910.910.950.85
FT
2-2
Romania U19 
Đan Mạch U19 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.821.000.900.80
FT
1-1
Phần Lan U19 
Séc U19 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.920.900.950.85
FT
0-2
Liechtenstein U19 
Andorra U19 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 3/4
0.900.800.750.95
FT
0-4
Estonia U19 
Ukraina U19 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-9
Gibraltar U19 
Armenia U19 
Hiệp 1
3 1/2 : 03 1/2
-0.940.700.65-0.89
FT
3-1
Kosovo U19 
T.N.Kỳ U19 
Hiệp 1
  
    
FT
3-3
Bỉ U19 
Thụy Điển U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.910.910.950.85
FT
4-0
Áo U19 
Bosnia & Herz U19 
Hiệp 1
0 : 13
0.80-0.980.880.92
FT
1-2
Thụy Sỹ U19 
Wales U19 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.821.000.910.89
FT
3-1
Séc U19 
Ukraina U19 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.930.87
FT
3-3
Scotland U19 
Ireland U19 
Hiệp 1
  
    
FT
4-0
Hà Lan U19 
North Macedonia U19 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.70-0.90
FT
1-0
Croatia U19 
Bulgaria U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.920.900.990.81
FT
1-0
Đan Mạch U19 
Andorra U19 
Hiệp 1
0 : 3 3/45
-0.990.750.960.80
FT
7-1
Albania U19 
Malta U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.80-0.970.77
FT
2-1
Bắc Ireland U19 
Azerbaijan U19 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.890.91
FT
11-0
Romania U19 
Liechtenstein U19 
Hiệp 1
0 : 4 1/45 1/4
0.980.840.900.80
FT
1-3
Đức U19 
Israel U19 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.980.800.820.98
FT
0-2
Đảo Faroe U19 
Moldova U19 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.950.85
FT
1-1
Italia U19 
Ba Lan U19 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.880.940.801.00
FT
3-0
Na Uy U19 
Luxembourg U19 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
-0.970.790.900.90
FT
1-3
Anh U19 
T.B.Nha U19 
Hiệp 1
0 : 03
0.990.830.830.97
FT
2-1
Phần Lan U19 
Estonia U19 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.930.87
FT
1-0
Slovenia U19 
Síp U19 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.940.880.950.75
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo