KẾT QUẢ HẠNG 2 ĐAN MẠCH HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đan Mạch vòng 21

FT
0-0
Hvidovre IF 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
2-2
Esbjerg FB 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.960.90
FT
0-0
Aarhus Fremad 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.80-0.94
FT
1-0
Hobro I.K. 
Aalborg BK 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
4-1
Lyngby 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.881.000.81-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
B93 Kobenhavn 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.87-0.990.78-0.93

Hạng 2 Đan Mạch vòng 20

FT
1-3
AC Horsens 
Lyngby 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.920.94
FT
0-1
Hillerod 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.86-0.97-0.980.84
FT
1-2
Middelfart 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.880.98
FT
0-1
Aalborg BK 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.83-0.97
FT
2-1
Kolding IF 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
HB Koge 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.970.85-0.960.82

Hạng 2 Đan Mạch vòng 19

FT
4-1
Aarhus Fremad 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
2-1
Esbjerg FB 
AC Horsens 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.990.871.000.86
FT
3-3
Aalborg BK 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-0
Lyngby 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.980.87-0.980.84
FT
1-3
B93 Kobenhavn 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.970.920.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Hobro I.K. 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.900.96

Hạng 2 Đan Mạch vòng 18

FT
0-0
AC Horsens 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-1
Kolding IF 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.861.00
FT
1-2
HB Koge 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.940.92
FT
1-3
Hvidovre IF 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.920.94
FT
0-1
B93 Kobenhavn 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.900.980.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Hillerod 
Lyngby 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.900.96

Hạng 2 Đan Mạch vòng 17

FT
3-1
AC Horsens 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
2-2
Aarhus Fremad 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
0-3
Aalborg BK 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
2-2
Middelfart 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.910.980.900.96
FT
2-0
Lyngby 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.980.86-0.990.85
FT
0-1
Hobro I.K. 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.900.96

Hạng 2 Đan Mạch vòng 16

FT
4-2
Esbjerg FB 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
2-2
Hvidovre IF 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.930.810.980.88
FT
0-3
B93 Kobenhavn 
Lyngby 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.990.900.82-0.96
FT
1-3
Kolding IF 
AC Horsens 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.76-0.880.84-0.98
FT
1-1
HB Koge 
Hillerod 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.900.980.940.92
FT
2-0
Hobro I.K. 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.940.92

Hạng 2 Đan Mạch vòng 15

FT
3-2
Esbjerg FB 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
3-0
Lyngby 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
0-0
Aarhus Fremad 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.960.85-0.990.85
FT
1-2
Middelfart 
Aalborg BK 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.990.901.000.86
FT
1-1
Hillerod 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.890.900.96
FT
2-3
AC Horsens 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.920.960.940.92

Hạng 2 Đan Mạch vòng 14

FT
1-2
Hobro I.K. 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83
FT
0-1
Aarhus Fremad 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.78-0.93
FT
3-2
Aalborg BK 
Lyngby 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-0
Kolding IF 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.890.97
FT
1-0
B93 Kobenhavn 
AC Horsens 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.84-0.950.940.92
FT
3-1
Hvidovre IF 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.870.99

Hạng 2 Đan Mạch vòng 13

FT
3-3
Lyngby 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.890.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo