KẾT QUẢ HẠNG NHẤT SCOTLAND HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng Nhất Scotland vòng 27

FT
1-1
Arbroath 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.880.92
FT
3-0
Dunfermline 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
FT
0-0
Partick Thistle 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.761.000.900.86
FT
3-1
St. Johnstone 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.840.780.98
FT
3-1
Airdrieonians 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.820.870.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Ross County 
Raith Rovers 
Hiệp 1
0 : 02
0.830.930.810.95
FT
1-0
Dunfermline 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.810.950.81

Hạng Nhất Scotland vòng 26

FT
2-2
Dunfermline 
Partick Thistle 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.801.00
FT
1-1
Queens Park 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
-0.970.790.810.99
FT
1-0
Partick Thistle 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.980.800.940.86
FT
4-2
Arbroath 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Queens Park 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.770.960.84
FT
0-0
Ayr Utd 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.930.77
FT
0-0
Raith Rovers 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.960.84

Hạng Nhất Scotland vòng 22

FT
2-0
Greenock Morton 
Dunfermline 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.990.81

Hạng Nhất Scotland vòng 25

FT
0-0
Greenock Morton 
Raith Rovers 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.780.980.761.00
FT
0-1
Ross County 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.790.970.800.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Airdrieonians 
St. Johnstone 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.920.900.76-0.96

Hạng Nhất Scotland vòng 24

FT
0-1
Queens Park 
Ross County 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.880.92
FT
2-1
Greenock Morton 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.990.830.850.95
FT
2-1
Ayr Utd 
Raith Rovers 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.970.790.77-0.97
FT
2-1
Queens Park 
Arbroath 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.920.900.79-0.99
FT
0-2
Dunfermline 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
St. Johnstone 
Partick Thistle 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.840.96

Hạng Nhất Scotland vòng 23

FT
0-1
St. Johnstone 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.840.980.890.81
FT
0-1
Airdrieonians 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.800.990.81
FT
2-1
Partick Thistle 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.980.78
FT
4-1
Raith Rovers 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.79-0.99
FT
1-1
Arbroath 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.840.96

Hạng Nhất Scotland vòng 22

FT
1-1
Ayr Utd 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.950.85
FT
2-3
Raith Rovers 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.990.81
FT
2-0
Ross County 
Partick Thistle 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.801.00

Hạng Nhất Scotland vòng 21

03/01
Hoãn
Ayr Utd 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.960.860.790.97
FT
3-2
Partick Thistle 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.970.83
FT
1-0
St. Johnstone 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.950.85
FT
0-0
Airdrieonians 
Raith Rovers 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.970.83

Hạng Nhất Scotland vòng 20

FT
1-1
Greenock Morton 
Ayr Utd 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.890.980.82
FT
1-2
Raith Rovers 
Dunfermline 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.960.76
FT
0-0
Ross County 
St. Johnstone 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.801.00
FT
2-2
Queens Park 
Partick Thistle 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.960.860.810.99
FT
1-1
Arbroath 
Airdrieonians 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.821.00-0.990.79

Hạng Nhất Scotland vòng 19

FT
2-3
Dunfermline 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.860.960.960.84
FT
0-2
Ross County 
Arbroath 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.920.90-0.980.78
FT
5-0
St. Johnstone 
Greenock Morton 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-0
Partick Thistle 
Raith Rovers 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.88
FT
0-3
Airdrieonians 
Queens Park 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.980.82

Hạng Nhất Scotland vòng 18

FT
2-1
Arbroath 
Partick Thistle 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.950.810.801.00
FT
1-1
Queens Park 
Dunfermline 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.910.850.880.88
FT
6-0
Raith Rovers 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
1.000.76-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo