Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
Al Mokawloon20
Ceramica Cleopatra6
1/4 : 02
-0.920.800.990.88
FT
0-3
Ittihad Alexandria18
ENPPI Cairo3
0 : 1/41 1/2
-0.890.780.81-0.94
FT
0-0
National Bank SC17
Talaea El Gaish13
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.83-0.96
30/08
21h00
El Gouna11
ZED FC9
1/4 : 01 3/4
0.75-0.93-0.960.83
31/08
00h00
Ahly Cairo8
Pyramids FC12
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.960.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
00h00
Ismaily SC16
Ghazl Al Mahalla14
1/4 : 01 1/2
0.75-0.860.81-0.94
31/08
21h00
Modern Sport FC5
Haras Al Hodoud10
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.900.90
31/08
21h00
Al Masry2
Kahraba Ismailia19
0 : 3/42 1/4
0.82-0.93-0.930.80
01/09
00h00
Wadi Degla SC15
Zamalek SC1
  
    
01/09
00h00
Semouha Club7
Petrojet Suez4
0 : 1/41 3/4
0.920.900.78-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 4 3 1 0 5 1 10
2. Al Masry 4 2 2 0 9 4 8
3. ENPPI Cairo 5 2 2 1 4 2 8
4. Petrojet Suez 4 2 2 0 4 2 8
5. Modern Sport FC 4 2 1 1 7 6 7
6. Ceramica Cleopatra 4 2 1 1 3 2 7
7. Semouha Club 4 1 3 0 4 3 6
8. Ahly Cairo 3 1 2 0 6 3 5
9. ZED FC 4 1 2 1 4 3 5
10. Haras Al Hodoud 3 1 2 0 2 1 5
11. El Gouna 3 1 2 0 1 0 5
12. Pyramids FC 4 1 2 1 4 4 5
13. Talaea El Gaish 5 1 2 2 2 5 5
14. Ghazl Al Mahalla 4 0 4 0 0 0 4
15. Wadi Degla SC 4 1 1 2 2 3 4
16. Ismaily SC 4 1 1 2 1 2 4
17. National Bank SC 5 0 4 1 1 2 4
18. Ittihad Alexandria 5 1 1 3 3 8 4
19. Kahraba Ismailia 4 0 2 2 4 6 2
20. Al Mokawloon 5 0 2 3 0 4 2
21. Pharco FC 4 0 1 3 1 6 1
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo