Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

19/01
Hoãn
Talaea El Gaish17
Ahly Cairo3
  
    
20/01
00h00
National Bank SC11
Pyramids FC2
  
    
20/01
21h00
El Gouna10
Al Masry5
  
    
21/01
00h00
ENPPI Cairo8
Zamalek SC4
  
    
21/01
21h00
ZED FC7
Modern Sport FC12
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/01
00h00
Ceramica Cleopatra1
Ittihad Alexandria20
0 : 3/42
-0.890.770.86-0.99
22/01
00h00
Semouha Club14
Pharco FC16
0 : 3/41 3/4
-0.980.860.950.92
22/01
21h00
Wadi Degla SC6
Ghazl Al Mahalla13
0 : 1/21 3/4
0.920.960.81-0.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ceramica Cleopatra 13 9 2 2 17 5 29
2. Pyramids FC 12 8 3 1 21 8 27
3. Ahly Cairo 12 6 5 1 20 13 23
4. Zamalek SC 12 6 4 2 18 9 22
5. Al Masry 12 5 5 2 18 11 20
6. Wadi Degla SC 13 5 5 3 15 11 20
7. ZED FC 14 5 5 4 14 12 20
8. ENPPI Cairo 12 4 7 1 11 7 19
9. Petrojet Suez 14 4 7 3 16 16 19
10. El Gouna 13 4 6 3 10 10 18
11. National Bank SC 13 3 8 2 12 7 17
12. Modern Sport FC 13 4 5 4 14 15 17
13. Ghazl Al Mahalla 13 2 10 1 7 4 16
14. Semouha Club 12 3 7 2 9 7 16
15. Haras Al Hodoud 13 3 4 6 10 17 13
16. Pharco FC 13 2 6 5 5 12 12
17. Talaea El Gaish 14 2 5 7 7 19 11
18. Al Mokawloon 14 1 7 6 7 14 10
19. Ismaily SC 13 3 1 9 7 16 10
20. Ittihad Alexandria 13 2 2 9 8 19 8
21. Kahraba Ismailia 14 2 2 10 12 26 8
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo