Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập vòng 28

FT
2-2
ZED FC 
El Gouna 
0 : 1/41 3/4
0.920.960.930.93
FT
0-0
Haras Al Hodoud 
Talaea El Gaish 
1/4 : 01 3/4
1.000.881.000.86
04/05
00h00
National Bank SC 
Modern Sport FC 
0 : 1/42
0.940.940.930.93
04/05
00h00
Ghazl Al Mahalla 
Ismaily SC 
0 : 1/41 1/2
0.881.000.940.92
04/05
21h00
Pharco FC 
Al Mokawloon 
1/4 : 01 3/4
0.73-0.920.79-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/05
00h00
Wadi Degla SC 
Kahraba Ismailia 
0 : 3/42 1/4
0.950.870.850.95
05/05
00h00
Ittihad Alexandria 
Petrojet Suez 
0 : 1/42
0.940.880.890.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Pyramids FC 24 15 5 4 40 19 50
2. Zamalek SC 24 15 5 4 37 17 50
3. Ahly Cairo 24 13 8 3 39 24 47
4. Wadi Degla SC 27 11 11 5 32 21 44
5. Ceramica Cleopatra 24 12 7 5 33 19 43
6. Al Masry 25 10 10 5 35 27 40
7. ZED FC 28 10 10 8 31 25 40
8. National Bank SC 27 9 12 6 30 23 39
9. El Gouna 28 8 15 5 21 19 39
10. ENPPI Cairo 25 8 12 5 27 22 36
11. Petrojet Suez 27 7 13 7 27 30 34
12. Semouha Club 24 8 7 9 22 20 31
13. Modern Sport FC 27 6 13 8 22 28 31
14. Talaea El Gaish 28 7 10 11 18 29 31
15. Ghazl Al Mahalla 27 4 18 5 20 20 30
16. Al Mokawloon 27 5 13 9 20 26 28
17. Ittihad Alexandria 27 7 7 13 22 33 28
18. Kahraba Ismailia 27 5 8 14 29 47 23
19. Haras Al Hodoud 28 4 10 14 21 39 22
20. Pharco FC 27 3 11 13 12 30 20
21. Ismaily SC 27 4 5 18 13 33 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo