Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập vòng 32

28/05
21h00
Petrojet Suez 
El Gouna 
0 : 1/42
-0.980.80-0.970.77
29/05
00h00
Talaea El Gaish 
Wadi Degla SC 
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.810.99
29/05
00h00
Ismaily SC 
Pharco FC 
0 : 01 3/4
0.960.860.830.97
30/05
00h00
Al Mokawloon 
Modern Sport FC 
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.830.97
30/05
00h00
National Bank SC 
Ittihad Alexandria 
0 : 1/22
-0.990.810.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/05
00h00
ZED FC 
Kahraba Ismailia 
0 : 1/42 1/4
0.821.001.000.80
30/05
00h00
Ghazl Al Mahalla 
Haras Al Hodoud 
0 : 1/41 3/4
-0.900.720.920.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 26 17 5 4 39 17 56
2. Pyramids FC 26 16 6 4 43 21 54
3. Ahly Cairo 26 15 8 3 44 24 53
4. Wadi Degla SC 32 12 14 6 40 29 50
5. ZED FC 32 12 12 8 38 30 48
6. National Bank SC 32 11 14 7 36 28 47
7. Petrojet Suez 32 10 15 7 38 36 45
8. Ceramica Cleopatra 26 12 8 6 34 21 44
9. El Gouna 32 9 16 7 24 23 43
10. Al Masry 26 10 10 6 35 29 40
11. Modern Sport FC 32 7 16 9 25 31 37
12. Talaea El Gaish 32 9 10 13 21 32 37
13. ENPPI Cairo 26 8 12 6 27 25 36
14. Ghazl Al Mahalla 32 5 20 7 23 24 35
15. Al Mokawloon 32 6 17 9 25 30 35
16. Ittihad Alexandria 32 9 8 15 27 36 35
17. Semouha Club 26 8 7 11 23 23 31
18. Kahraba Ismailia 32 7 10 15 34 52 31
19. Haras Al Hodoud 32 5 11 16 24 44 26
20. Pharco FC 32 3 13 16 13 34 22
21. Ismaily SC 32 4 8 20 14 38 20
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo