Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập vòng 21

FT
1-2
Petrojet Suez 
Talaea El Gaish 
  
    
FT
1-3
Haras Al Hodoud 
Pyramids FC 
  
    
FT
2-2
Ceramica Cleopatra 
National Bank SC 
  
    
FT
1-3
Al Mokawloon 
Ahly Cairo 
  
    
07/03
02h30
El Gouna 
Wadi Degla SC 
1/4 : 02
0.81-0.93-0.950.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/03
02h30
Al Masry 
Ismaily SC 
0 : 12 1/4
0.980.90-0.960.76
07/03
02h30
Zamalek SC 
Ittihad Alexandria 
0 : 3/42
0.82-0.940.920.88
08/03
02h30
Ghazl Al Mahalla 
Pharco FC 
  
    
08/03
02h30
Kahraba Ismailia 
ENPPI Cairo 
  
    
08/03
02h30
Semouha Club 
Modern Sport FC 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập vòng 15

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/03
21h00
ZED FC 
Modern Sport FC 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 18 12 4 2 31 12 40
2. Pyramids FC 19 12 4 3 32 15 40
3. Ahly Cairo 19 11 7 1 32 17 40
4. Ceramica Cleopatra 20 11 5 4 29 16 38
5. Al Masry 18 7 8 3 27 19 29
6. Semouha Club 19 7 7 5 18 13 28
7. Wadi Degla SC 19 7 7 5 23 20 28
8. National Bank SC 19 5 11 3 18 13 26
9. ZED FC 19 6 8 5 19 16 26
10. Petrojet Suez 20 5 10 5 21 23 25
11. ENPPI Cairo 18 5 9 4 17 15 24
12. El Gouna 18 5 9 4 15 15 24
13. Modern Sport FC 18 5 8 5 18 19 23
14. Ittihad Alexandria 19 6 2 11 15 23 20
15. Talaea El Gaish 19 4 7 8 12 23 19
16. Ghazl Al Mahalla 19 2 12 5 12 15 18
17. Al Mokawloon 20 3 9 8 13 21 18
18. Haras Al Hodoud 20 4 5 11 15 29 17
19. Kahraba Ismailia 19 4 4 11 21 35 16
20. Pharco FC 19 2 8 9 8 22 14
21. Ismaily SC 19 3 2 14 11 26 11
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo