LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
Ahly Cairo1
National Bank SC14
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.83-0.980.84
FT
1-2
Semouha Club10
Pyramids FC3
1 : 02 1/4
-0.890.78-0.940.80
FT
2-2
Aswan FC8
Tala'ea Al Jaish12
0 : 02
0.930.96-0.960.82
FT
3-1
Ismaily SC17
Dakhleya15
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.82-0.96
FT
0-0
Arab Contractors5
Ittihad Alexandria6
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.960.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Al Masry91
Pharco FC11
0 : 1/22
0.84-0.940.890.97
29/01
Hoãn
Pyramids FC3
Ceramica Cleopatra13
0 : 3/42 1/2
0.891.00-0.940.80
FT
0-2
ENPPI Cairo16
Semouha Club10
1/4 : 02
0.75-0.870.970.89
29/01
Hoãn
Haras Al Hodoud18
Ahly Cairo1
  
    
FT
2-1
Zamalek SC4
Future FC2
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
National Bank SC14
Ghazl Al Mahalla7
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.960.82
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ahly Cairo 15 11 4 0 26 5 37
2. Future FC 16 8 7 1 21 13 31
3. Pyramids FC 15 9 3 3 24 11 30
4. Zamalek SC 16 8 5 3 25 13 29
5. Arab Contractors 16 7 7 2 20 15 28
6. Ittihad Alexandria 16 8 2 6 16 16 26
7. Ghazl Al Mahalla 16 7 5 4 17 19 26
8. Aswan FC 16 6 4 6 17 16 22
9. Al Masry 16 4 8 4 15 17 20
10. Semouha Club 16 4 7 5 11 13 19
11. Pharco FC 16 3 7 6 13 17 16
12. Tala'ea Al Jaish 16 3 7 6 18 24 16
13. Ceramica Cleopatra 15 3 5 7 17 20 14
14. National Bank SC 16 2 7 7 17 22 13
15. Dakhleya 16 2 7 7 12 21 13
16. ENPPI Cairo 16 3 4 9 14 24 13
17. Ismaily SC 16 2 6 8 12 20 12
18. Haras Al Hodoud 15 2 5 8 10 19 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo