LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
El Gouna12
Ittihad Alexandria14
0 : 01 1/2
-0.980.87-0.960.83
FT
1-2
Haras Al Hodoud101
Petrojet Suez7
1/4 : 02
0.84-0.950.940.93
FT
2-0
Modern Sport FC18
Semouha Club13
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.940.93
FT
3-0
Zamalek SC3
Ahly Cairo2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.990.86
FT
2-1
Pharco FC6
National Bank SC5
1/4 : 01 3/4
0.84-0.950.83-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Ghazl Al Mahalla16
ZED FC8
0 : 02
-0.880.770.930.94
FT
0-0
Pyramids FC1
Al Masry4
0 : 1/22 1/4
0.80-0.921.000.87
FT
0-1
Tala'ea Al Jaish11
Ismaily SC151 
0 : 1/42
0.88-0.99-0.950.82
14/09
17h59
Ceramica Cleopatra9
Ahly Cairo2
  
    
14/09
17h59
Semouha Club13
Haras Al Hodoud10
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/09
17h59
ENPPI Cairo17
Modern Sport FC18
  
    
14/09
17h59
Ittihad Alexandria14
Pharco FC6
  
    
14/09
17h59
National Bank SC5
Zamalek SC3
  
    
14/09
17h59
Al Masry4
Tala'ea Al Jaish11
  
    
14/09
17h59
Petrojet Suez7
Pyramids FC1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/09
17h59
Ghazl Al Mahalla16
Ismaily SC15
  
    
14/09
17h59
ZED FC8
El Gouna12
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Pyramids FC 18 13 4 1 32 10 43
2. Ahly Cairo 18 11 6 1 30 12 39
3. Zamalek SC 18 10 5 3 33 16 35
4. Al Masry 18 8 7 3 19 11 31
5. National Bank SC 18 8 5 5 23 20 29
6. Pharco FC 18 7 5 6 19 20 26
7. Petrojet Suez 18 6 7 5 19 19 25
8. ZED FC 18 5 9 4 18 13 24
9. Ceramica Cleopatra 17 6 6 5 23 21 24
10. Haras Al Hodoud 18 6 4 8 18 21 22
11. Tala'ea Al Jaish 18 5 6 7 13 19 21
12. El Gouna 18 5 5 8 12 15 20
13. Semouha Club 18 6 2 10 13 24 20
14. Ittihad Alexandria 18 4 6 8 11 18 18
15. Ismaily SC 18 4 5 9 12 21 17
16. Ghazl Al Mahalla 18 5 2 11 16 27 17
17. ENPPI Cairo 17 2 6 9 10 21 12
18. Modern Sport FC 18 2 6 10 11 24 12
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo