Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập vòng 32

FT
0-1
Pharco FC 
National Bank SC 
1/4 : 02
0.72-0.851.000.87
24/05
00h00
Modern Sport FC 
Ghazl Al Mahalla 
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.880.99
24/05
00h00
Ittihad Alexandria 
Ismaily SC 
0 : 3/41 3/4
-0.980.860.830.97
24/05
00h00
Haras Al Hodoud 
Petrojet Suez 
0 : 02
0.900.980.930.94
24/05
00h00
Kahraba Ismailia 
Al Mokawloon 
1/2 : 02 1/4
0.85-0.971.000.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/05
21h00
Petrojet Suez 
El Gouna 
  
    
29/05
00h00
Talaea El Gaish 
Wadi Degla SC 
  
    
29/05
00h00
Ismaily SC 
Pharco FC 
  
    
30/05
00h00
Al Mokawloon 
Modern Sport FC 
  
    
30/05
00h00
National Bank SC 
Ittihad Alexandria 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/05
00h00
ZED FC 
Kahraba Ismailia 
  
    
30/05
00h00
Ghazl Al Mahalla 
Haras Al Hodoud 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zamalek SC 26 17 5 4 39 17 56
2. Pyramids FC 26 16 6 4 43 21 54
3. Ahly Cairo 26 15 8 3 44 24 53
4. Wadi Degla SC 32 12 14 6 40 29 50
5. ZED FC 32 12 12 8 38 30 48
6. National Bank SC 32 11 14 7 36 28 47
7. Ceramica Cleopatra 26 12 8 6 34 21 44
8. El Gouna 32 9 16 7 24 23 43
9. Petrojet Suez 31 9 15 7 35 36 42
10. Al Masry 26 10 10 6 35 29 40
11. Talaea El Gaish 32 9 10 13 21 32 37
12. ENPPI Cairo 26 8 12 6 27 25 36
13. Modern Sport FC 31 7 15 9 25 31 36
14. Ghazl Al Mahalla 31 5 19 7 23 24 34
15. Al Mokawloon 31 6 16 9 23 28 34
16. Ittihad Alexandria 31 8 8 15 24 36 32
17. Semouha Club 26 8 7 11 23 23 31
18. Kahraba Ismailia 31 7 9 15 32 50 30
19. Haras Al Hodoud 31 5 11 15 24 41 26
20. Pharco FC 32 3 13 16 13 34 22
21. Ismaily SC 31 4 8 19 14 35 20
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo