Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan - Lịch giải Ekstraklasa

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Arka Gdynia8
Wisla Plock1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
3-2
Katowice13
Radomiak Radom7
0 : 1/42 3/4
0.900.980.910.95
30/08
19h45
Nieciecza5
Korona Kielce6
0 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.98
30/08
22h30
Zaglebie Lubin15
Piast Gliwice18
0 : 02 1/4
0.75-0.880.960.90
31/08
01h15
Gornik Zabrze2
Motor Lublin16
0 : 3/42 3/4
0.890.990.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
19h45
Jagiellonia4
Lechia GD17
0 : 3/42 3/4
0.920.900.78-0.98
31/08
22h30
Lech Poznan11
Widzew Lodz10
0 : 1/22 3/4
0.890.930.930.87
01/09
01h15
Pogon Szczecin12
Rakow Czestochowa14
1/4 : 02 1/2
0.850.97-0.990.79
01/09
01h15
Cracovia Krakow3
Legia Wars.9
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.930.87
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Plock 7 5 1 1 10 4 16
2. Gornik Zabrze 6 4 0 2 10 4 12
3. Cracovia Krakow 6 3 2 1 11 8 11
4. Jagiellonia 4 3 0 1 10 9 9
5. Nieciecza 6 2 2 2 9 7 8
6. Korona Kielce 6 2 2 2 7 6 8
7. Radomiak Radom 7 2 2 3 13 12 8
8. Arka Gdynia 7 2 2 3 5 8 8
9. Legia Wars. 4 2 1 1 5 2 7
10. Widzew Lodz 6 2 1 3 8 7 7
11. Lech Poznan 4 2 1 1 8 9 7
12. Pogon Szczecin 6 2 1 3 9 13 7
13. Katowice 7 2 1 4 10 15 7
14. Rakow Czestochowa 4 2 0 2 6 7 6
15. Zaglebie Lubin 5 1 2 2 10 8 5
16. Motor Lublin 5 1 2 2 5 9 5
17. Lechia GD 6 1 2 3 12 17 5
18. Piast Gliwice 4 0 2 2 0 3 2
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo