Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan - Lịch giải Ekstraklasa

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 27

FT
0-0
Jagiellonia 
Lech Poznan 
0 : 03
-0.980.860.900.96
06/04
17h15
Nieciecza 
Piast Gliwice 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.810.99
06/04
19h45
Radomiak Radom 
Motor Lublin 
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.930.87
06/04
22h30
Pogon Szczecin 
Legia Wars. 
0 : 02 3/4
0.980.840.980.82
07/04
01h15
Lechia GD 
Korona Kielce 
0 : 1/42 3/4
0.840.980.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/04
00h00
Arka Gdynia 
Zaglebie Lubin 
0 : 1/42 1/4
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan vòng 28

11/04
23h00
Legia Wars. 
Gornik Zabrze 
  
    
11/04
23h00
Lech Poznan 
Katowice 
  
    
11/04
23h00
Korona Kielce 
Jagiellonia 
  
    
11/04
23h00
Cracovia Krakow 
Arka Gdynia 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
23h00
Motor Lublin 
Rakow Czestochowa 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lech Poznan 27 12 9 6 46 37 45
2. Jagiellonia 27 11 9 7 43 34 42
3. Gornik Zabrze 27 12 6 9 39 32 42
4. Zaglebie Lubin 26 11 8 7 40 30 41
5. Lechia GD 26 11 6 9 51 48 39
6. Rakow Czestochowa 27 11 6 10 36 34 39
7. Wisla Plock 27 10 9 8 28 26 39
8. Katowice 27 12 3 12 36 35 39
9. Motor Lublin 26 9 10 7 35 38 37
10. Korona Kielce 26 10 6 10 33 29 36
11. Cracovia Krakow 27 9 9 9 31 31 36
12. Piast Gliwice 26 10 5 11 32 33 35
13. Pogon Szczecin 26 10 4 12 36 40 34
14. Radomiak Radom 26 8 9 9 42 40 33
15. Legia Wars. 26 6 12 8 30 31 30
16. Widzew Lodz 27 8 6 13 32 35 30
17. Arka Gdynia 26 8 6 12 25 44 30
18. Nieciecza 26 5 7 14 30 48 22
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo