Lịch thi đấu VĐQG Bỉ - Lịch giải Jupiler League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
Cercle Brugge6
Sint Truiden1
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.950.92
30/08
21h00
KV Mechelen7
RAA L Louviere11
0 : 1/22 1/2
0.940.950.84-0.97
30/08
23h15
Westerlo15
Antwerpen4
0 : 1/42 3/4
0.940.950.890.98
31/08
01h45
Charleroi14
Dender16
0 : 3/42 1/2
0.960.930.960.91
31/08
18h30
Gent10
Club Brugge5
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.83-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
21h00
OH Leuven13
Standard Liege8
0 : 1/42 1/4
0.900.980.880.99
31/08
23h30
Union Saint-Gilloise2
Anderlecht3
0 : 12 1/2
-0.960.840.83-0.96
01/09
00h15
Racing Genk9
Zulte-Waregem12
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.93-0.960.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sint Truiden 6 4 2 0 11 4 14
2. Union Saint-Gilloise 5 3 2 0 12 3 11
3. Anderlecht 4 3 0 1 11 5 9
4. Antwerpen 5 2 3 0 8 5 9
5. Club Brugge 4 3 0 1 6 3 9
6. Cercle Brugge 6 2 2 2 8 6 8
7. KV Mechelen 5 2 2 1 6 5 8
8. Standard Liege 5 2 1 2 5 8 7
9. Racing Genk 4 1 1 2 5 6 4
10. Gent 4 1 1 2 5 7 4
11. RAA L Louviere 5 1 1 3 2 5 4
12. Zulte-Waregem 5 1 1 3 5 9 4
13. OH Leuven 5 1 1 3 5 12 4
14. Charleroi 4 0 3 1 4 5 3
15. Westerlo 4 1 0 3 6 11 3
16. Dender 5 0 2 3 1 6 2
  Playoff Champions League
  Playoff Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo