Lịch thi đấu VĐQG Brazil - Lịch giải Serie A

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

31/08
02h00
Ceara/CE10
Juventude/RS18
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.990.86
31/08
04h30
Botafogo/RJ5
Bragantino/SP8
0 : 12 1/2
-0.980.860.960.91
31/08
07h00
Cruzeiro/MG3
Sao Paulo/SP7
0 : 1/22
0.910.971.000.87
01/09
02h00
Santos/SP15
Fluminense/RJ9
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.930.80
01/09
02h00
Flamengo/RJ1
Gremio/RS14
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.98-0.960.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/09
04h30
Mirassol/SP6
Bahia/BA4
0 : 1/42 1/4
1.000.880.910.96
01/09
04h30
Vitoria/BA17
Atl. Mineiro/MG12
0 : 02
-0.940.820.950.92
01/09
04h30
Corinthians/SP11
Palmeiras/SP2
1/4 : 02
0.86-0.980.980.89
01/09
06h30
SC Recife/PE20
Vasco DG/RJ16
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.970.90
01/09
06h30
Internacional/RS13
Fortaleza/CE19
0 : 12 1/4
-0.930.800.880.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Flamengo/RJ 20 14 4 2 44 9 46
2. Palmeiras/SP 19 13 3 3 27 15 42
3. Cruzeiro/MG 21 12 5 4 34 15 41
4. Bahia/BA 19 10 6 3 27 17 36
5. Botafogo/RJ 19 9 5 5 26 12 32
6. Mirassol/SP 19 8 8 3 30 19 32
7. Sao Paulo/SP 21 8 8 5 26 22 32
8. Bragantino/SP 21 9 3 9 26 28 30
9. Fluminense/RJ 19 8 3 8 25 28 27
10. Ceara/CE 20 7 5 8 19 19 26
11. Corinthians/SP 21 6 7 8 22 27 25
12. Atl. Mineiro/MG 19 6 6 7 20 23 24
13. Internacional/RS 20 6 6 8 23 28 24
14. Gremio/RS 20 6 6 8 19 25 24
15. Santos/SP 20 6 3 11 20 31 21
16. Vasco DG/RJ 20 5 4 11 27 29 19
17. Vitoria/BA 21 3 10 8 18 32 19
18. Juventude/RS 20 5 3 12 18 41 18
19. Fortaleza/CE 20 3 6 11 19 32 15
20. SC Recife/PE 19 1 7 11 12 30 10
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Mirassol/SP 19 14 2 3 73.7%
2. Sao Paulo/SP 20 13 0 7 65.0%
3. Bahia/BA 19 12 1 6 63.2%
4. Ceara/CE 20 12 1 7 60.0%
5. Cruzeiro/MG 21 12 4 5 57.1%
6. Flamengo/RJ 20 11 0 9 55.0%
7. Botafogo/RJ 19 10 1 8 52.6%
8. Palmeiras/SP 18 9 2 7 50.0%
9. Gremio/RS 20 10 1 9 50.0%
10. Corinthians/SP 21 10 1 10 47.6%
11. Fluminense/RJ 19 9 0 10 47.4%
12. Vitoria/BA 21 9 2 10 42.9%
13. Juventude/RS 20 8 0 12 40.0%
14. Fortaleza/CE 20 8 1 11 40.0%
15. Bragantino/SP 21 8 1 12 38.1%
16. Atl. Mineiro/MG 19 7 2 10 36.8%
17. Vasco DG/RJ 20 7 2 11 35.0%
18. Santos/SP 20 6 1 13 30.0%
19. Internacional/RS 20 6 2 12 30.0%
20. SC Recife/PE 17 3 2 12 17.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Ceara/CE 9 9 2 0 40.0% 60.0%
2. Botafogo/RJ 9 5 5 0 57.0% 42.0%
3. Santos/SP 7 8 5 0 35.0% 65.0%
4. Palmeiras/SP 7 9 2 0 27.0% 72.0%
5. Vitoria/BA 7 9 4 1 57.0% 42.0%
6. Atl. Mineiro/MG 7 7 5 0 52.0% 47.0%
7. Bragantino/SP 7 9 5 0 33.0% 66.0%
8. Gremio/RS 6 11 3 0 50.0% 50.0%
9. SC Recife/PE 6 6 5 0 58.0% 41.0%
10. Flamengo/RJ 6 9 4 1 50.0% 50.0%
11. Bahia/BA 6 11 2 0 36.0% 63.0%
12. Cruzeiro/MG 5 13 3 0 47.0% 52.0%
13. Corinthians/SP 5 13 3 0 57.0% 42.0%
14. Fortaleza/CE 5 10 5 0 45.0% 55.0%
15. Internacional/RS 4 11 5 0 65.0% 35.0%
16. Sao Paulo/SP 4 11 5 0 70.0% 30.0%
17. Vasco DG/RJ 3 12 5 0 50.0% 50.0%
18. Juventude/RS 3 9 8 0 65.0% 35.0%
19. Mirassol/SP 3 12 4 0 52.0% 47.0%
20. Fluminense/RJ 3 12 4 0 52.0% 47.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bragantino/SP 12 9 17 4
2. Santos/SP 11 9 12 8
3. Cruzeiro/MG 11 10 16 5
4. Vasco DG/RJ 11 9 14 6
5. Juventude/RS 11 9 18 2
6. Fortaleza/CE 10 10 16 4
7. Vitoria/BA 9 12 13 8
8. Flamengo/RJ 9 11 11 9
9. Bahia/BA 9 10 13 6
10. Corinthians/SP 9 12 15 6
11. Internacional/RS 9 11 17 3
12. Sao Paulo/SP 9 11 12 8
13. Fluminense/RJ 9 10 14 5
14. Palmeiras/SP 8 10 10 8
15. Atl. Mineiro/MG 8 11 10 9
16. SC Recife/PE 8 9 12 5
17. Mirassol/SP 8 11 14 5
18. Ceara/CE 6 14 12 8
19. Gremio/RS 6 14 14 6
20. Botafogo/RJ 5 14 12 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo