LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BRAZIL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
Flamengo/RJ5
Avai/SC19
0 : 23 1/4
0.85-0.980.990.88
FT
0-2
Santos/SP12
Fortaleza/CE8
1/4 : 02 1/2
0.940.930.940.93
FT
4-1
Ceara/CE17
Juventude/RS20
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.900.97
FT
3-0
Internacional/RS2
Palmeiras/SP1
0 : 02 3/4
0.890.980.970.90
FT
0-1
Bragantino/SP14
Fluminense/RJ3
0 : 02 3/4
0.81-0.940.960.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Goias/GO13
Sao Paulo/SP9
3/4 : 02 1/2
0.990.880.930.94
FT
1-1
America/MG10
Atletico/GO18
0 : 13
0.990.88-0.990.86
FT
0-1
Corinthians/SP4
Atl. Mineiro/MG6
1/4 : 02
0.76-0.900.80-0.93
FT
2-1
Cuiaba/MT16
Coritiba/PR15
0 : 1/22 1/4
0.900.970.960.91
FT
3-0
Athletico/PR7
Botafogo/RJ11
0 : 1/42 1/4
0.890.980.900.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 38 23 12 3 66 27 81
2. Internacional/RS 38 20 13 5 58 31 73
3. Fluminense/RJ 38 21 7 10 63 41 70
4. Corinthians/SP 38 18 11 9 44 36 65
5. Flamengo/RJ 38 18 8 12 60 39 62
6. Atl. Mineiro/MG 38 15 13 10 46 37 58
7. Athletico/PR 38 16 10 12 48 48 58
8. Fortaleza/CE 38 15 10 13 46 39 55
9. Sao Paulo/SP 38 13 15 10 55 42 54
10. America/MG 38 15 8 15 40 40 53
11. Botafogo/RJ 38 15 8 15 41 44 53
12. Santos/SP 38 12 11 15 44 41 47
13. Goias/GO 38 11 13 14 40 53 46
14. Bragantino/SP 38 11 11 16 49 59 44
15. Coritiba/PR 38 12 6 20 39 60 42
16. Cuiaba/MT 38 10 11 17 31 42 41
17. Ceara/CE 38 7 16 15 34 41 37
18. Atletico/GO 38 8 12 18 39 57 36
19. Avai/SC 38 9 8 21 34 60 35
20. Juventude/RS 38 3 13 22 29 69 22

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Internacional/RS 38 26 2 10 68.4%
2. Fluminense/RJ 38 23 2 13 60.5%
3. Santos/SP 38 21 1 16 55.3%
4. Corinthians/SP 38 20 4 14 52.6%
5. Goias/GO 38 20 6 12 52.6%
6. Palmeiras/SP 38 19 2 17 50.0%
7. America/MG 38 19 3 16 50.0%
8. Athletico/PR 38 18 1 19 47.4%
9. Botafogo/RJ 38 18 1 19 47.4%
10. Fortaleza/CE 36 17 0 19 47.2%
11. Avai/SC 38 17 3 18 44.7%
12. Sao Paulo/SP 38 17 3 18 44.7%
13. Cuiaba/MT 37 16 4 17 43.2%
14. Atletico/GO 38 16 1 21 42.1%
15. Flamengo/RJ 38 16 1 21 42.1%
16. Coritiba/PR 38 16 1 21 42.1%
17. Atl. Mineiro/MG 38 16 0 22 42.1%
18. Bragantino/SP 38 16 3 19 42.1%
19. Ceara/CE 37 13 3 21 35.1%
20. Juventude/RS 38 12 3 23 31.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Corinthians/SP 16 14 8 0 47.0% 52.0%
2. America/MG 15 19 4 0 31.0% 68.0%
3. Ceara/CE 14 17 6 0 56.0% 43.0%
4. Santos/SP 14 17 7 0 39.0% 60.0%
5. Cuiaba/MT 14 21 2 0 40.0% 59.0%
6. Atl. Mineiro/MG 13 19 5 1 52.0% 47.0%
7. Goias/GO 13 17 8 0 39.0% 60.0%
8. Botafogo/RJ 13 16 9 0 55.0% 44.0%
9. Fortaleza/CE 13 15 8 0 47.0% 52.0%
10. Athletico/PR 12 15 11 0 52.0% 47.0%
11. Internacional/RS 12 19 7 0 50.0% 50.0%
12. Coritiba/PR 11 17 9 1 44.0% 55.0%
13. Juventude/RS 11 14 13 0 52.0% 47.0%
14. Fluminense/RJ 11 16 9 2 39.0% 60.0%
15. Palmeiras/SP 10 19 9 0 55.0% 44.0%
16. Flamengo/RJ 10 18 10 0 39.0% 60.0%
17. Sao Paulo/SP 10 17 11 0 60.0% 39.0%
18. Avai/SC 9 23 6 0 36.0% 63.0%
19. Bragantino/SP 8 19 11 0 52.0% 47.0%
20. Atletico/GO 7 24 7 0 52.0% 47.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Fluminense/RJ 20 18 29 9
2. Flamengo/RJ 20 18 27 11
3. Avai/SC 20 18 25 13
4. Bragantino/SP 20 18 28 10
5. Juventude/RS 19 19 26 12
6. Palmeiras/SP 19 19 24 14
7. Sao Paulo/SP 19 19 31 7
8. Coritiba/PR 18 20 28 10
9. Santos/SP 17 21 24 14
10. Goias/GO 17 21 25 13
11. Internacional/RS 17 21 23 15
12. Athletico/PR 16 22 24 14
13. America/MG 15 23 27 11
14. Fortaleza/CE 15 21 25 11
15. Atletico/GO 15 23 29 9
16. Corinthians/SP 14 24 27 11
17. Botafogo/RJ 14 24 22 16
18. Atl. Mineiro/MG 13 25 24 14
19. Ceara/CE 11 26 24 13
20. Cuiaba/MT 11 26 24 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo