Lịch thi đấu VĐQG Brazil - Lịch giải Serie A

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
Atl. Mineiro/MG101
Flamengo/RJ1
1/2 : 02
0.79-0.920.85-0.99
FT
3-2
Gremio/RS9
Palmeiras/SP2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93
FT
0-1
Bragantino/SP12
Fortaleza/CE18
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.990.88
FT
6-0
Fluminense/RJ5
Sao Paulo/SP8
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-1
Juventude/RS19
Bahia/BA7
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.960.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
29/11
Hoãn
Vasco DG/RJ13
Internacional/RS16
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.900.97
FT
3-0
Santos/SP17
SC Recife/PE20
0 : 1 1/23 1/4
0.930.950.910.96
FT
2-0
Vitoria/BA15
Mirassol/SP4
0 : 1/42 1/4
1.000.880.950.91
40
0-0
Ceara/CE14
Cruzeiro/MG3
0 : 02
0.82-0.940.82-0.95
01/12
02h00
Corinthians/SP11
Botafogo/RJ6
0 : 02 1/4
0.79-0.920.940.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Flamengo/RJ 36 22 9 5 74 24 75
2. Palmeiras/SP 36 21 7 8 60 32 70
3. Cruzeiro/MG 35 19 11 5 52 25 68
4. Mirassol/SP 35 17 11 7 55 33 62
5. Fluminense/RJ 36 17 7 12 46 38 58
6. Botafogo/RJ 34 16 9 9 47 29 57
7. Bahia/BA 35 15 9 11 47 44 54
8. Sao Paulo/SP 36 13 9 14 40 46 48
9. Gremio/RS 36 12 10 14 42 48 46
10. Atl. Mineiro/MG 35 11 12 12 38 40 45
11. Corinthians/SP 35 12 9 14 38 42 45
12. Bragantino/SP 36 13 6 17 40 54 45
13. Vasco DG/RJ 35 12 6 17 50 52 42
14. Ceara/CE 35 11 9 15 32 35 42
15. Vitoria/BA 36 10 12 14 34 48 42
16. Internacional/RS 34 10 11 13 40 47 41
17. Santos/SP 36 10 11 15 39 50 41
18. Fortaleza/CE 35 9 10 16 38 53 37
19. Juventude/RS 36 9 7 20 34 65 34
20. SC Recife/PE 36 2 11 23 28 69 17
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Mirassol/SP 34 24 2 8 70.6%
2. Cruzeiro/MG 35 19 6 10 54.3%
3. Sao Paulo/SP 35 19 0 16 54.3%
4. Gremio/RS 36 19 2 15 52.8%
5. Fluminense/RJ 36 19 1 16 52.8%
6. Ceara/CE 35 18 3 14 51.4%
7. Bahia/BA 35 18 2 15 51.4%
8. Corinthians/SP 35 18 1 16 51.4%
9. Flamengo/RJ 36 18 0 18 50.0%
10. Botafogo/RJ 34 17 2 15 50.0%
11. Palmeiras/SP 35 17 2 16 48.6%
12. Vitoria/BA 35 17 2 16 48.6%
13. Fortaleza/CE 35 17 2 16 48.6%
14. Juventude/RS 36 17 0 19 47.2%
15. Vasco DG/RJ 35 15 2 18 42.9%
16. Atl. Mineiro/MG 35 15 2 18 42.9%
17. Santos/SP 36 15 1 20 41.7%
18. Bragantino/SP 36 13 2 21 36.1%
19. Internacional/RS 34 10 2 22 29.4%
20. SC Recife/PE 34 8 2 24 23.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Ceara/CE 15 17 3 0 40.0% 60.0%
2. Vitoria/BA 15 11 7 2 51.0% 48.0%
3. Atl. Mineiro/MG 14 13 8 0 54.0% 45.0%
4. Botafogo/RJ 13 12 9 0 52.0% 47.0%
5. Palmeiras/SP 12 14 9 0 34.0% 65.0%
6. Fluminense/RJ 12 18 6 0 50.0% 50.0%
7. Santos/SP 11 16 9 0 47.0% 52.0%
8. Cruzeiro/MG 11 19 5 0 51.0% 48.0%
9. Bragantino/SP 11 17 8 0 33.0% 66.0%
10. Corinthians/SP 10 20 5 0 48.0% 51.0%
11. Gremio/RS 9 17 10 0 55.0% 44.0%
12. Flamengo/RJ 9 18 8 1 47.0% 52.0%
13. Bahia/BA 9 19 7 0 40.0% 60.0%
14. Sao Paulo/SP 9 17 9 0 60.0% 40.0%
15. Fortaleza/CE 9 17 9 0 45.0% 54.0%
16. SC Recife/PE 8 14 12 0 58.0% 41.0%
17. Internacional/RS 7 18 9 0 61.0% 38.0%
18. Juventude/RS 7 17 12 0 63.0% 36.0%
19. Mirassol/SP 7 21 6 0 47.0% 52.0%
20. Vasco DG/RJ 4 21 9 1 54.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bragantino/SP 20 16 26 10
2. Bahia/BA 19 16 25 10
3. Vasco DG/RJ 19 16 27 8
4. Flamengo/RJ 18 18 22 14
5. SC Recife/PE 18 16 24 10
6. Palmeiras/SP 17 18 21 14
7. Santos/SP 17 19 22 14
8. Juventude/RS 17 19 31 5
9. Cruzeiro/MG 16 19 24 11
10. Fortaleza/CE 16 19 30 5
11. Mirassol/SP 16 18 28 6
12. Corinthians/SP 15 20 24 11
13. Sao Paulo/SP 15 20 23 12
14. Internacional/RS 15 19 27 7
15. Vitoria/BA 14 21 23 12
16. Fluminense/RJ 14 22 24 12
17. Atl. Mineiro/MG 13 22 18 17
18. Gremio/RS 13 23 25 11
19. Botafogo/RJ 12 22 23 11
20. Ceara/CE 10 25 23 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo