Lịch thi đấu VĐQG Brazil - Lịch giải Serie A

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil vòng 15

10/05
02h00
Coritiba/PR 
Internacional/RS 
0 : 02 1/4
0.930.950.950.92
10/05
04h00
Fluminense/RJ 
Vitoria/BA 
0 : 12 1/2
0.87-0.99-0.960.83
10/05
07h00
Bahia/BA 
Cruzeiro/MG 
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.950.82
11/05
02h00
Remo/PA 
Palmeiras/SP 
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.990.88
11/05
02h00
Atl. Mineiro/MG 
Botafogo/RJ 
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.940.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/05
04h30
Mirassol/SP 
Chapecoense 
0 : 12 1/2
0.82-0.940.85-0.98
11/05
04h30
Corinthians/SP 
Sao Paulo/SP 
0 : 1/42
0.890.990.86-0.99
11/05
04h30
Santos/SP 
Bragantino/SP 
0 : 1/42 1/4
0.970.910.900.97
11/05
05h30
Gremio/RS 
Flamengo/RJ 
1/2 : 02 1/4
0.940.940.871.00
11/05
06h30
Vasco DG/RJ 
Athletico/PR 
0 : 1/22 1/4
0.950.930.900.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Palmeiras/SP 14 10 3 1 24 11 33
2. Flamengo/RJ 13 8 3 2 26 12 27
3. Fluminense/RJ 14 8 2 4 23 18 26
4. Sao Paulo/SP 14 7 3 4 19 13 24
5. Athletico/PR 14 7 2 5 20 15 23
6. Bahia/BA 13 6 4 3 19 16 22
7. Bragantino/SP 14 6 2 6 17 16 20
8. Coritiba/PR 14 5 4 5 16 17 19
9. Vitoria/BA 13 5 3 5 16 18 18
10. Internacional/RS 14 4 5 5 14 14 17
11. Vasco DG/RJ 14 4 5 5 20 21 17
12. Gremio/RS 14 4 5 5 15 16 17
13. Botafogo/RJ 13 5 2 6 25 26 17
14. Atl. Mineiro/MG 14 5 2 7 17 20 17
15. Cruzeiro/MG 14 4 4 6 18 24 16
16. Santos/SP 14 3 6 5 19 22 15
17. Corinthians/SP 14 3 6 5 10 13 15
18. Mirassol/SP 13 3 3 7 15 19 12
19. Remo/PA 14 2 5 7 15 24 11
20. Chapecoense 13 1 5 7 13 26 8
  Copa Libertadores   VL Copa Libertadores
  Copa Sudamericana   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sao Paulo/SP 14 9 0 5 64.3%
2. Flamengo/RJ 13 8 0 5 61.5%
3. Athletico/PR 14 8 1 5 57.1%
4. Bahia/BA 13 7 0 6 53.8%
5. Santos/SP 14 7 1 6 50.0%
6. Palmeiras/SP 14 7 5 2 50.0%
7. Fluminense/RJ 14 7 2 5 50.0%
8. Bragantino/SP 14 7 0 7 50.0%
9. Vitoria/BA 13 6 2 5 46.2%
10. Gremio/RS 14 6 2 6 42.9%
11. Vasco DG/RJ 14 6 2 6 42.9%
12. Coritiba/PR 14 6 3 5 42.9%
13. Remo/PA 14 6 1 7 42.9%
14. Chapecoense 13 5 2 6 38.5%
15. Botafogo/RJ 13 5 2 6 38.5%
16. Cruzeiro/MG 14 5 0 9 35.7%
17. Atl. Mineiro/MG 14 5 1 8 35.7%
18. Internacional/RS 14 5 1 8 35.7%
19. Corinthians/SP 14 5 3 6 35.7%
20. Mirassol/SP 13 3 0 10 23.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Corinthians/SP 6 7 1 0 64.0% 35.0%
2. Palmeiras/SP 5 6 3 0 35.0% 64.0%
3. Coritiba/PR 5 6 3 0 50.0% 50.0%
4. Atl. Mineiro/MG 5 4 5 0 50.0% 50.0%
5. Internacional/RS 5 7 2 0 57.0% 42.0%
6. Mirassol/SP 5 4 4 0 23.0% 76.0%
7. Gremio/RS 4 9 0 1 57.0% 42.0%
8. Athletico/PR 4 7 3 0 35.0% 64.0%
9. Sao Paulo/SP 4 8 2 0 42.0% 57.0%
10. Bragantino/SP 4 9 1 0 35.0% 64.0%
11. Remo/PA 3 7 4 0 64.0% 35.0%
12. Santos/SP 2 7 5 0 64.0% 35.0%
13. Cruzeiro/MG 2 7 5 0 57.0% 42.0%
14. Vasco DG/RJ 2 9 3 0 35.0% 64.0%
15. Vitoria/BA 2 8 3 0 69.0% 30.0%
16. Bahia/BA 2 8 3 0 46.0% 53.0%
17. Fluminense/RJ 2 8 4 0 35.0% 64.0%
18. Chapecoense 1 8 4 0 76.0% 23.0%
19. Botafogo/RJ 1 5 6 1 23.0% 76.0%
20. Flamengo/RJ 0 10 3 0 53.0% 46.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 12 1 9 4
2. Cruzeiro/MG 9 5 11 3
3. Vasco DG/RJ 9 5 11 3
4. Flamengo/RJ 9 4 11 2
5. Palmeiras/SP 8 6 13 1
6. Mirassol/SP 8 5 10 3
7. Santos/SP 8 6 10 4
8. Fluminense/RJ 8 6 10 4
9. Atl. Mineiro/MG 7 7 11 3
10. Athletico/PR 7 7 12 2
11. Bahia/BA 7 6 13 0
12. Bragantino/SP 6 8 11 3
13. Remo/PA 6 8 11 3
14. Chapecoense 6 7 7 6
15. Gremio/RS 5 9 8 6
16. Sao Paulo/SP 5 9 9 5
17. Vitoria/BA 5 8 10 3
18. Coritiba/PR 4 10 10 4
19. Internacional/RS 4 10 10 4
20. Corinthians/SP 3 11 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo