Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria - Lịch giải A Grupa

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
FK Montana 192181
FK Dobrudzha 19199
0 : 02
0.80-0.960.78-0.96
FT
1-0
Botev Vratsa7
Cherno More4
1/2 : 02
0.850.990.980.84
FT
1-0
Septemvri Sofia10
Lok. Sofia6
1/2 : 02 1/4
-0.960.801.000.82
30/08
23h00
Spartak Varna13
Lok. Plovdiv5
1/2 : 02 1/2
0.930.91-0.960.78
31/08
01h15
Slavia Sofia14
Cska Sofia16
1 : 02 1/2
0.860.980.950.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
23h15
Levski Sofia2
CSKA 1948 Sofia3
0 : 3/42 1/4
1.000.820.980.82
01/09
01h30
Ludogorets1
Botev Plovdiv15
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.950.85
02/09
00h00
Arda Kardzhali11
Beroe12
0 : 3/42 1/4
1.000.820.960.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ludogorets 5 4 1 0 11 1 13
2. Levski Sofia 5 4 1 0 11 2 13
3. CSKA 1948 Sofia 6 4 1 1 8 5 13
4. Cherno More 7 3 3 1 11 5 12
5. Lok. Plovdiv 6 3 3 0 6 3 12
6. Lok. Sofia 7 2 4 1 6 3 10
7. Botev Vratsa 7 2 4 1 6 4 10
8. FK Montana 1921 7 2 2 3 5 11 8
9. FK Dobrudzha 1919 7 2 0 5 6 10 6
10. Septemvri Sofia 7 2 0 5 7 15 6
11. Arda Kardzhali 5 1 2 2 6 4 5
12. Beroe 5 1 2 2 5 9 5
13. Spartak Varna 6 0 4 2 4 7 4
14. Slavia Sofia 6 1 1 4 6 11 4
15. Botev Plovdiv 5 1 1 3 4 10 4
16. Cska Sofia 5 0 3 2 2 4 3
  Championship Round   Playoff Conference League
  Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo