Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria - Lịch giải A Grupa

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
FK Montana 192114
Lok. Sofia9
1/4 : 02
0.900.940.79-0.97
FT
0-0
Arda Kardzhali10
Botev Plovdiv11
0 : 1/42
0.60-0.76-0.930.74
FT
1-4
Septemvri Sofia15
CSKA 1948 Sofia2
1 : 02 3/4
0.870.970.80-0.98
FT
1-2
Beroe13
Cherno More5
3/4 : 02 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
2-1
Cska Sofia4
Lok. Plovdiv6
0 : 12 1/2
0.920.920.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
FK Dobrudzha 191916
Ludogorets3
1 1/4 : 02 1/2
0.940.900.840.98
FT
2-0
Botev Vratsa81
Spartak Varna12
0 : 1/22
0.880.96-0.980.80
FT
2-0
Slavia Sofia7
Levski Sofia1
1 : 02 1/2
0.81-0.970.880.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Levski Sofia 18 13 2 3 40 11 41
2. CSKA 1948 Sofia 18 11 3 4 31 20 36
3. Ludogorets 17 9 6 2 30 12 33
4. Cska Sofia 18 8 7 3 27 14 31
5. Cherno More 18 8 6 4 23 14 30
6. Lok. Plovdiv 17 7 8 2 20 16 29
7. Slavia Sofia 18 7 6 5 22 20 27
8. Botev Vratsa 18 6 6 6 15 16 24
9. Lok. Sofia 18 5 8 5 18 16 23
10. Arda Kardzhali 18 5 6 7 18 19 21
11. Botev Plovdiv 17 5 3 9 19 26 18
12. Spartak Varna 18 3 8 7 17 27 17
13. Beroe 17 3 6 8 16 28 15
14. FK Montana 1921 18 3 5 10 14 33 14
15. Septemvri Sofia 18 4 2 12 19 41 14
16. FK Dobrudzha 1919 18 3 2 13 13 29 11
  Championship Round   Playoff Conference League
  Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo