LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
Botev Vratsa15
Etar161 
0 : 3/42 1/4
0.920.920.821.00
FT
2-0
Krumovgrad61
Slavia Sofia10
0 : 02
-0.980.820.870.93
20/04
19h15
Pirin Blagoevgrad13
Cherno More2
3/4 : 02 1/4
-0.930.770.930.89
20/04
21h45
Hebar Pazardzhik12
Ludogorets1
1 3/4 : 03
0.970.870.860.94
21/04
00h15
Levski Sofia5
Beroe11
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.990.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/04
19h15
Lok. Plovdiv4
CSKA 1948 Sofia7
0 : 1/22 1/4
0.78-0.960.801.00
21/04
21h45
Lok. Sofia14
Botev Plovdiv8
1/2 : 02 1/4
0.860.960.900.90
22/04
00h15
Arda Kardzhali9
Cska Sofia3
3/4 : 02 1/2
0.960.860.990.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ludogorets 29 23 3 3 75 15 72
2. Cherno More 29 18 7 4 47 25 61
3. Cska Sofia 29 18 6 5 47 17 60
4. Lok. Plovdiv 29 16 6 7 49 33 54
5. Levski Sofia 29 15 6 8 44 26 51
6. Krumovgrad 30 12 8 10 35 35 44
7. CSKA 1948 Sofia 29 11 9 9 29 25 42
8. Botev Plovdiv 29 11 8 10 43 33 41
9. Arda Kardzhali 29 11 6 12 30 29 39
10. Slavia Sofia 30 9 6 15 28 45 33
11. Beroe 29 9 6 14 24 41 33
12. Hebar Pazardzhik 29 8 6 15 32 41 30
13. Pirin Blagoevgrad 29 7 8 14 23 41 29
14. Lok. Sofia 29 8 4 17 22 52 28
15. Botev Vratsa 30 6 4 20 22 53 22
16. Etar 30 3 5 22 17 56 14
  Championship Round   Playoff Conference League
  Playoff Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo