LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
Cherno More7
Pirin Blagoevgrad14
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.821.00
FT
0-3
Hebar Pazardzhik15
Slavia Sofia5
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.960.86
FT
0-1
Arda Kardzhali9
CSKA 1948 Sofia3
1/2 : 02 1/2
0.880.961.000.82
FT
1-1
Beroe11
Botev Plovdiv10
0 : 02 1/4
-0.960.800.930.89
FT
1-0
Cska Sofia1
Septemvri Sofia12
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.940.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Lok. Sofia8
Lok. Plovdiv4
0 : 02
0.990.850.79-0.97
FT
1-0
Botev Vratsa13
Spartak Varna16
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.950.87
FT
0-0
Ludogorets2
Levski Sofia6
0 : 3/42 1/2
0.83-0.99-0.950.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Cska Sofia 18 14 2 2 34 9 44
2. Ludogorets 18 13 4 1 46 12 43
3. CSKA 1948 Sofia 18 10 6 2 28 13 36
4. Lok. Plovdiv 18 10 3 5 22 15 33
5. Slavia Sofia 18 10 2 6 22 18 32
6. Levski Sofia 18 8 6 4 25 11 30
7. Cherno More 18 8 5 5 17 16 29
8. Lok. Sofia 18 7 5 6 23 20 26
9. Arda Kardzhali 18 7 5 6 18 20 26
10. Botev Plovdiv 18 6 1 11 26 25 19
11. Beroe 18 5 4 9 16 30 19
12. Septemvri Sofia 18 3 6 9 17 25 15
13. Botev Vratsa 18 4 3 11 15 34 15
14. Pirin Blagoevgrad 18 2 6 10 13 26 12
15. Hebar Pazardzhik 18 3 3 12 11 35 12
16. Spartak Varna 18 1 5 12 14 38 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo