Lịch thi đấu VĐQG Mexico - Lịch giải Liga MX

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
San Luis13
Toluca4
1 : 03
-0.990.880.910.96
FT
1-0
Juarez6
Mazatlan FC11
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.970.90
FT
2-4
Puebla18
Monterrey1
1/2 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97
31/08
06h00
Club Leon9
Queretaro17
0 : 12 1/2
0.900.980.84-0.97
31/08
08h00
Santos Laguna10
Tigres UANL7
1 : 02 3/4
0.910.970.82-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
08h07
Chivas Guad.16
Cruz Azul3
0 : 02 3/4
-0.920.79-0.960.83
31/08
10h05
Club America2
Pachuca5
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.80-0.93
01/09
05h00
Pumas UNAM12
Atlas15
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.960.90
01/09
10h00
Club Tijuana8
Necaxa14
0 : 1/43
0.950.930.940.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Monterrey 7 6 0 1 17 9 18
2. Club America 6 4 2 0 13 6 14
3. Cruz Azul 6 4 2 0 13 7 14
4. Toluca 7 4 1 2 16 10 13
5. Pachuca 6 4 1 1 11 5 13
6. Juarez 7 3 2 2 7 7 11
7. Tigres UANL 5 3 1 1 15 8 10
8. Club Tijuana 6 2 3 1 10 9 9
9. Club Leon 6 2 1 3 6 10 7
10. Santos Laguna 6 2 0 4 9 10 6
11. Mazatlan FC 7 1 3 3 8 10 6
12. Pumas UNAM 6 1 3 2 6 8 6
13. San Luis 7 2 0 5 10 13 6
14. Necaxa 6 1 2 3 7 11 5
15. Atlas 6 1 2 3 12 18 5
16. Chivas Guad. 5 1 1 3 8 10 4
17. Queretaro 6 1 1 4 7 12 4
18. Puebla 7 1 1 5 6 18 4
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo