Lịch thi đấu VĐQG Mexico - Lịch giải Liga MX

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-5
Mazatlan FC18
Monterrey3
1 : 02 3/4
0.990.890.880.98
FT
0-1
Necaxa131
Atlas51 
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.930.94
FT
2-1
Chivas Guad.1
Queretaro16
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.970.84-0.97
FT
0-0
Tigres UANL111
Toluca2
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.980.85
FT
1-0
Cruz Azul4
Puebla141 
0 : 12 3/4
-0.970.850.960.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Club Tijuana7
San Luis8
0 : 1/22 3/4
0.970.91-0.970.84
FT
1-1
Pumas UNAM6
Club Leon10
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.98
FT
2-2
Santos Laguna17
Juarez9
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.980.85
FT
0-0
Pachuca12
Club America15
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.920.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chivas Guad. 3 3 0 0 5 1 9
2. Toluca 3 2 1 0 4 1 7
3. Monterrey 3 2 0 1 7 2 6
4. Cruz Azul 3 2 0 1 4 2 6
5. Atlas 3 2 0 1 2 2 6
6. Pumas UNAM 3 1 2 0 3 2 5
7. Club Tijuana 3 1 2 0 3 2 5
8. San Luis 3 1 1 1 4 3 4
9. Juarez 3 1 1 1 4 4 4
10. Club Leon 3 1 1 1 4 4 4
11. Tigres UANL 3 1 1 1 2 2 4
12. Pachuca 3 1 1 1 2 3 4
13. Necaxa 3 1 0 2 3 4 3
14. Puebla 3 1 0 2 2 3 3
15. Club America 3 0 2 1 0 2 2
16. Queretaro 3 0 1 2 3 5 1
17. Santos Laguna 3 0 1 2 4 8 1
18. Mazatlan FC 3 0 0 3 3 9 0
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo