Lịch thi đấu VĐQG Mỹ - Lịch giải MLS

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

31/08
06h37
New York RBDong-9
Columbus CrewDong-7
0 : 03
0.920.96-0.960.83
31/08
06h37
New York CityDong-8
D.C. UtdDong-15
0 : 13
0.83-0.950.980.89
31/08
06h37
TorontoDong-12
CF MontrealDong-14
0 : 1/22 3/4
0.950.930.970.90
31/08
06h37
Inter MiamiDong-6
Chicago FireDong-10
  
    
31/08
06h37
Orlando CityDong-4
Vancouver WCTay-3
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
06h37
CincinnatiDong-2
Philadelphia UnionDong-1
0 : 02 3/4
0.950.930.920.95
31/08
06h37
New EnglandDong-11
Charlotte FCDong-5
0 : 1/43
0.950.930.970.90
31/08
07h37
Minnesota UtdTay-2
Portland TimbersTay-6
0 : 3/42 3/4
0.990.890.85-0.98
31/08
07h37
Nashville FCDong-3
Atlanta UnitedDong-13
0 : 1 1/43
0.980.900.910.96
31/08
07h37
Austin FCTay-9
San Jose EQTay-8
0 : 1/43
0.87-0.990.950.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
07h37
St. Louis City SCTay-14
Houston DynamoTay-12
0 : 1/43
0.950.930.890.98
31/08
07h37
Sporting KansasTay-13
Colorado RapidsTay-7
0 : 1/23 1/2
-0.970.85-0.980.85
31/08
09h37
LA GalaxyTay-15
DallasTay-11
  
    
31/08
09h37
Seattle SoundersTay-4
Real Salt LakeTay-10
  
    
01/09
09h37
Los Angeles FCTay-5
San DiegoTay-1
0 : 3/43
0.930.950.960.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MỸ
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Dong
1. Philadelphia Union 28 16 6 6 48 26 54
2. Cincinnati 28 16 4 8 42 35 52
3. Nashville FC 28 15 5 8 49 32 50
4. Orlando City 28 13 8 7 54 40 47
5. Charlotte FC 28 15 2 11 46 39 47
6. Inter Miami 25 13 7 5 54 40 46
7. Columbus Crew 27 12 9 6 43 39 45
8. New York City 26 13 5 8 37 30 44
9. New York RB 28 11 6 11 42 38 39
10. Chicago Fire 27 11 6 10 50 48 39
11. New England 27 8 7 12 35 38 31
12. Toronto 27 5 9 13 27 34 24
13. Atlanta United 27 4 11 12 31 49 23
14. CF Montreal 28 5 8 15 28 50 23
15. D.C. Utd 28 4 9 15 24 53 21
Bảng Tay
1. San Diego 28 16 5 7 52 33 53
2. Minnesota Utd 28 14 8 6 47 31 50
3. Vancouver WC 27 14 7 6 47 31 49
4. Seattle Sounders 27 12 8 7 48 38 44
5. Los Angeles FC 25 11 8 6 44 31 41
6. Portland Timbers 27 10 8 9 35 37 38
7. Colorado Rapids 28 10 6 12 36 44 36
8. San Jose EQ 28 9 8 11 52 48 35
9. Austin FC 26 9 8 9 26 32 35
10. Real Salt Lake 27 9 4 14 28 36 31
11. Dallas 27 7 9 11 39 47 30
12. Houston Dynamo 27 7 8 12 34 44 29
13. Sporting Kansas 27 6 6 15 39 55 24
14. St. Louis City SC 27 5 6 16 31 47 21
15. LA Galaxy 27 4 7 16 32 55 19
  Final Series   Final Series Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo