Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản - Lịch giải J-League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

90
0-0
Yokohama FC19
Tokyo Verdy14
0 : 01 3/4
-0.940.820.87-0.99
45
3-0
Kyoto Sanga1
Okayama9
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.990.87
45
1-0
Vissel Kobe5
Yokohama FM16
0 : 12 3/4
-0.990.87-0.990.87
31/08
16h30
Shimizu S-Pulse13
Kashima Antlers2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.960.92
31/08
17h00
Kashiwa Reysol4
Avispa Fukuoka11
0 : 1/22 1/4
0.900.980.960.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
17h00
Shonan Bellmare18
Gamba Osaka12
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.900.98
31/08
17h00
Kawasaki Fro.8
Machida Zelvia3
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.950.83
31/08
17h00
Nagoya Grampus17
FC Tokyo15
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.85-0.97
31/08
17h00
Cerezo Osaka10
Sanf Hiroshima6
1/4 : 02 1/2
0.910.970.85-0.97
31/08
17h00
Urawa Red7
Alb. Niigata (JPN)20
0 : 3/42 1/2
0.930.950.87-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Kyoto Sanga 27 15 6 6 47 30 51
2. Kashima Antlers 27 16 3 8 40 26 51
3. Machida Zelvia 28 15 5 8 42 26 50
4. Kashiwa Reysol 27 14 8 5 40 27 50
5. Vissel Kobe 27 14 5 8 34 26 47
6. Sanf Hiroshima 26 14 4 8 30 16 46
7. Urawa Red 27 12 8 7 38 30 44
8. Kawasaki Fro. 27 11 9 7 45 35 42
9. Okayama 26 11 6 9 26 21 39
10. Cerezo Osaka 27 10 8 9 41 38 38
11. Avispa Fukuoka 27 9 10 8 27 26 37
12. Gamba Osaka 28 11 4 13 33 40 37
13. Shimizu S-Pulse 27 8 8 11 30 35 32
14. Tokyo Verdy 26 8 7 11 15 26 31
15. FC Tokyo 27 8 6 13 29 41 30
16. Yokohama FM 27 6 7 14 26 34 25
17. Nagoya Grampus 26 6 7 13 31 40 25
18. Shonan Bellmare 27 6 7 14 22 42 25
19. Yokohama FC 27 6 4 17 18 35 22
20. Alb. Niigata (JPN) 27 4 8 15 27 47 20
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo