Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản - Lịch giải J-League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 18

FT
0-1
Avispa Fukuoka 
Vissel Kobe 
1/2 : 02
0.930.940.76-0.89
FT
4-2
Sanf Hiroshima 
Nagoya Grampus 
0 : 1/23
0.920.950.900.97
FT
1-0
Kashima Antlers 
FC Tokyo 
1/4 : 02 1/4
0.880.990.930.94
FT
4-2
Kashiwa Reysol 
JEF United Chiba 
0 : 12 3/4
0.900.970.980.89
FT
1-0
Kyoto Sanga 
V-Varen Nagasaki 
0 : 1/42 1/2
0.880.990.950.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
10h55
Okayama 
Cerezo Osaka 
0 : 02 1/2
-0.950.820.920.95
24/05
12h00
Mito Hollyhock 
Kawasaki Fro. 
1/4 : 02 1/2
0.910.970.950.92
24/05
12h00
Tokyo Verdy 
Yokohama FM 
0 : 02
0.890.990.86-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 18 13 4 1 29 9 43
2. FC Tokyo 18 9 6 3 28 16 33
3. Machida Zelvia 18 8 8 2 23 19 32
4. Urawa Red 18 7 4 7 25 18 25
5. Tokyo Verdy 17 7 4 6 19 19 25
6. Kawasaki Fro. 17 6 4 7 20 26 22
7. Kashiwa Reysol 18 6 1 11 21 24 19
8. Yokohama FM 17 5 2 10 22 29 17
9. Mito Hollyhock 17 2 8 7 18 32 14
10. JEF United Chiba 18 3 3 12 18 31 12
Bảng West
1. Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 33
2. Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 29
3. Sanf Hiroshima 18 8 4 6 29 21 28
4. Cerezo Osaka 17 6 6 5 23 17 24
5. Okayama 17 6 6 5 22 22 24
6. Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 20
7. Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 20
8. Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 20
9. V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 20
10. Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 17
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo