Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản - Lịch giải J-League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng Play off

06/06
12h00
FC Tokyo 
Cerezo Osaka 
0 : 1/22 1/2
0.910.970.861.00
06/06
12h00
JEF United Chiba 
Avispa Fukuoka 
0 : 02
-0.940.820.861.00
06/06
12h00
Kashima Antlers 
Vissel Kobe 
0 : 02 1/4
0.81-0.930.940.92
06/06
13h00
Mito Hollyhock 
V-Varen Nagasaki 
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.980.88
06/06
13h00
Machida Zelvia 
Nagoya Grampus 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/06
14h00
Tokyo Verdy 
Gamba Osaka 
1/4 : 02
0.78-0.900.861.00
06/06
14h00
Urawa Red 
Okayama 
0 : 1/22 1/4
0.960.920.970.89
06/06
15h00
Yokohama FM 
Shimizu S-Pulse 
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.880.98
06/06
16h00
Kashiwa Reysol 
Kyoto Sanga 
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86
06/06
17h00
Kawasaki Fro. 
Sanf Hiroshima 
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.84-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 18 13 4 1 29 9 43
2. FC Tokyo 18 9 6 3 28 16 33
3. Machida Zelvia 18 8 8 2 23 19 32
4. Urawa Red 18 7 4 7 25 18 25
5. Kawasaki Fro. 18 7 4 7 23 27 25
6. Tokyo Verdy 18 7 4 7 19 25 25
7. Yokohama FM 18 6 2 10 28 29 20
8. Kashiwa Reysol 18 6 1 11 21 24 19
9. Mito Hollyhock 18 2 8 8 19 35 14
10. JEF United Chiba 18 3 3 12 18 31 12
Bảng West
1. Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 33
2. Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 29
3. Sanf Hiroshima 18 8 4 6 29 21 28
4. Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 27
5. Okayama 18 6 6 6 24 25 24
6. Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 20
7. Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 20
8. Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 20
9. V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 20
10. Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 17
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo