Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản - Lịch giải J-League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9 | |||||
| 27/03 17h00 | Vissel Kobe Sanf Hiroshima | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.93 | 0.95 | 0.84 | -0.98 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 5 | |||||
| 28/03 12h00 | Machida Zelvia Kawasaki Fro. | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| -0.97 | 0.85 | 0.96 | 0.90 | ||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 8 | |||||
| 04/04 11h00 | JEF United Chiba Tokyo Verdy | ||||
| 04/04 12h00 | Mito Hollyhock Kashima Antlers | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9 | |||||
| 04/04 13h00 | Nagoya Grampus Cerezo Osaka | ||||
x
| |||||
| 04/04 14h00 | Gamba Osaka Kyoto Sanga | ||||
| 05/04 11h00 | V-Varen Nagasaki Shimizu S-Pulse | ||||
| 05/04 12h00 | Okayama Vissel Kobe | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 8 | |||||
| 05/04 12h00 | Kashiwa Reysol Yokohama FM | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 9 | |||||
| 05/04 12h00 | Sanf Hiroshima Avispa Fukuoka | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 8 | |||||
x
| |||||
| 05/04 13h00 | FC Tokyo Machida Zelvia | ||||
| 05/04 14h00 | Kawasaki Fro. Urawa Red | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9 | |||||
| 11/04 11h00 | JEF United Chiba Mito Hollyhock | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
| 11/04 12h00 | Avispa Fukuoka V-Varen Nagasaki | ||||
| 11/04 12h00 | Sanf Hiroshima Shimizu S-Pulse | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 9 | |||||
x
| |||||
| 11/04 12h00 | Machida Zelvia Kashiwa Reysol | ||||
| 11/04 13h00 | Yokohama FM FC Tokyo | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
| 11/04 13h00 | Vissel Kobe Nagoya Grampus | ||||
| 11/04 14h00 | Gamba Osaka Cerezo Osaka | ||||
| 11/04 14h00 | Kyoto Sanga Okayama | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 9 | |||||
x
| |||||
| 12/04 12h00 | Urawa Red Tokyo Verdy | ||||
| 12/04 14h00 | Kawasaki Fro. Kashima Antlers | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
| 18/04 11h00 | Yokohama FM Kawasaki Fro. | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 18/04 12h00 | Sanf Hiroshima V-Varen Nagasaki | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
| 18/04 12h00 | Kashima Antlers Urawa Red | ||||
x
| |||||
| 18/04 12h00 | Machida Zelvia FC Tokyo | ||||
| 18/04 13h00 | Tokyo Verdy JEF United Chiba | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 18/04 14h00 | Cerezo Osaka Kyoto Sanga | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
| 19/04 11h00 | Mito Hollyhock Kashiwa Reysol | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 19/04 12h00 | Vissel Kobe Shimizu S-Pulse | ||||
x
| |||||
| 19/04 13h00 | Gamba Osaka Okayama | ||||
| 19/04 14h00 | Nagoya Grampus Avispa Fukuoka | ||||
| 24/04 17h00 | FC Tokyo Mito Hollyhock | ||||
| 24/04 17h00 | Kashiwa Reysol Kashima Antlers | ||||
| 25/04 12h00 | Urawa Red Yokohama FM | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
| 25/04 12h00 | Shimizu S-Pulse Nagoya Grampus | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 25/04 12h00 | Machida Zelvia Tokyo Verdy | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
| 25/04 12h00 | Okayama Avispa Fukuoka | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 25/04 13h00 | Kawasaki Fro. JEF United Chiba | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 | |||||||||||
| 2. | Machida Zelvia | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 14 | |||||||||||
| 3. | FC Tokyo | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 14 | 7 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | 5 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 12 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | |||||||||||
| 4. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 7 | 11 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 11 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

