Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản - Lịch giải J-League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
| 18/04 11h00 | Yokohama FM Kawasaki Fro. | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| -0.99 | 0.87 | 0.84 | -0.96 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 18/04 12h00 | Sanf Hiroshima V-Varen Nagasaki | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | ||
| -0.93 | 0.81 | 0.91 | 0.97 | ||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
| 18/04 12h00 | Kashima Antlers Urawa Red | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 1.00 | 0.88 | 0.95 | 0.91 | ||
| 18/04 13h00 | Tokyo Verdy JEF United Chiba | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.98 | 0.90 | 0.83 | -0.97 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 18/04 14h00 | Cerezo Osaka Kyoto Sanga | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| -0.94 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 10 | |||||
x
| |||||
| 19/04 11h00 | Mito Hollyhock Kashiwa Reysol | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 19/04 13h00 | Gamba Osaka Okayama | ||||
| 19/04 14h00 | Nagoya Grampus Avispa Fukuoka | ||||
| 24/04 17h00 | FC Tokyo Mito Hollyhock | ||||
| 24/04 17h00 | Kashiwa Reysol Kashima Antlers | ||||
x
| |||||
| 25/04 12h00 | Urawa Red Yokohama FM | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
| 25/04 12h00 | Shimizu S-Pulse Nagoya Grampus | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 25/04 12h00 | Machida Zelvia Tokyo Verdy | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
| 25/04 12h00 | Okayama Avispa Fukuoka | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 11 | |||||
| 25/04 13h00 | Kawasaki Fro. JEF United Chiba | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
x
| |||||
| 25/04 14h00 | Sanf Hiroshima Cerezo Osaka | ||||
| 25/04 16h30 | V-Varen Nagasaki Gamba Osaka | ||||
| 26/04 12h00 | Vissel Kobe Kyoto Sanga | ||||
| 29/04 11h00 | Tokyo Verdy Kashima Antlers | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 13 | |||||
| 29/04 11h00 | Shimizu S-Pulse V-Varen Nagasaki | ||||
x
| |||||
| 29/04 12h00 | Vissel Kobe Cerezo Osaka | ||||
| 29/04 12h00 | Avispa Fukuoka Sanf Hiroshima | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
| 29/04 12h00 | JEF United Chiba Yokohama FM | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 13 | |||||
| 29/04 13h00 | Kyoto Sanga Gamba Osaka | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
| 29/04 13h00 | Urawa Red Kawasaki Fro. | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 13 | |||||
x
| |||||
| 29/04 13h00 | Nagoya Grampus Okayama | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 12 | |||||
| 29/04 14h00 | Kashiwa Reysol FC Tokyo | ||||
| 29/04 14h00 | Mito Hollyhock Machida Zelvia | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 14 | |||||
| 02/05 10h55 | Okayama Sanf Hiroshima | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 13 | |||||
| 02/05 12h00 | FC Tokyo Kawasaki Fro. | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 14 | |||||
x
| |||||
| 02/05 12h00 | Kyoto Sanga Shimizu S-Pulse | ||||
| 02/05 13h00 | Gamba Osaka Vissel Kobe | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 13 | |||||
| 02/05 14h00 | Urawa Red JEF United Chiba | ||||
| 03/05 11h59 | Yokohama FM Mito Hollyhock | ||||
| 03/05 12h00 | Tokyo Verdy Kashiwa Reysol | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản vòng 14 | |||||
| 03/05 13h00 | Cerezo Osaka Avispa Fukuoka | ||||
Lịch VĐQG Nhật Bản vòng 13 | |||||
| 03/05 14h00 | Kashima Antlers Machida Zelvia | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 14 | |||||
| 03/05 15h00 | V-Varen Nagasaki Nagoya Grampus | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 15 | |||||
| 06/05 11h00 | Shimizu S-Pulse Cerezo Osaka | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 5 | 26 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 12 | 12 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 15 | 12 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 18 | 12 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 14 | 10 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 18 | 9 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | 9 | |||||||||||
| 10. | Mito Hollyhock | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 11 | 15 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 15 | |||||||||||
| 4. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 12 | 14 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 10 | 12 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | 12 | |||||||||||
| 8. | Sanf Hiroshima | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | 11 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 17 | 10 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 16 | 9 | |||||||||||
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

