Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản - Lịch giải J-League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản vòng 5

07/03
10h00
JEF United Chiba 
Kashiwa Reysol 
3/4 : 02 1/2
0.940.940.900.98
07/03
11h00
Machida Zelvia 
Kawasaki Fro. 
  
    
07/03
11h00
FC Tokyo 
Yokohama FM 
0 : 1/22 1/2
1.000.880.890.99
07/03
12h00
Cerezo Osaka 
Shimizu S-Pulse 
0 : 1/42 1/2
0.990.890.880.98
07/03
12h00
Urawa Red 
Mito Hollyhock 
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.980.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/03
12h00
Gamba Osaka 
V-Varen Nagasaki 
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.970.91
07/03
13h00
Kashima Antlers 
Tokyo Verdy 
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.940.82
07/03
13h00
Avispa Fukuoka 
Nagoya Grampus 
0 : 02
0.980.900.970.89
08/03
09h55
Okayama 
Kyoto Sanga 
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.890.99
14/03
10h00
Yokohama FM 
JEF United Chiba 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây
1. Kyoto Sanga 4 2 2 0 6 3 8
2. Sanf Hiroshima 4 2 1 1 7 5 7
3. Vissel Kobe 4 2 1 1 5 3 7
4. Gamba Osaka 4 1 3 0 4 3 6
5. V-Varen Nagasaki 4 2 0 2 5 6 6
6. Shimizu S-Pulse 4 1 2 1 4 4 5
7. Nagoya Grampus 4 1 2 1 3 4 5
8. Cerezo Osaka 4 1 1 2 3 3 4
9. Okayama 4 0 3 1 4 5 3
10. Avispa Fukuoka 4 0 1 3 2 7 1
Bảng Đông
1. Kashima Antlers 4 3 1 0 7 3 10
2. Machida Zelvia 4 2 2 0 9 7 8
3. Urawa Red 4 2 1 1 7 4 7
4. Tokyo Verdy 4 2 1 1 9 7 7
5. Kawasaki Fro. 4 1 2 1 8 7 5
6. FC Tokyo 4 1 2 1 4 5 5
7. Mito Hollyhock 4 0 3 1 6 8 3
8. Kashiwa Reysol 4 1 0 3 6 9 3
9. Yokohama FM 4 1 0 3 5 8 3
10. JEF United Chiba 4 0 2 2 2 5 2
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo