Lịch thi đấu VĐQG Peru - Lịch giải Primera Division

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
Atletico Grau15
Comerciantes Unidos14
0 : 1 1/42 1/2
0.900.98-0.970.83
FT
0-1
Sport Boys18
Dep. Garcilaso4
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.980.88
FT
0-0
UTC Cajamarca19
Juan Pablo II11
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-3
Binacional131
Sporting Cristal1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
3-1
Alianza Lima5
AD Tarma17
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.870.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Sport Huancayo6
Universitario3
0 : 02 1/4
-0.930.750.950.85
FT
2-1
Melgar7
Ayacucho FC16
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.750.880.92
FT
1-0
Cusco FC2
Alianza Atletico12
0 : 1 1/22 3/4
-0.850.670.950.85
31/08
03h00
Alianza Huanuco10
CD Los Chankas8
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sporting Cristal 8 6 2 0 18 3 20
2. Cusco FC 6 5 1 0 9 1 16
3. Universitario 7 4 3 0 11 4 15
4. Dep. Garcilaso 7 3 4 0 9 4 13
5. Alianza Lima 7 3 3 1 7 5 12
6. Sport Huancayo 6 2 3 1 10 9 9
7. Melgar 7 2 3 2 7 8 9
8. CD Los Chankas 5 3 0 2 8 11 9
9. Cienciano 6 2 2 2 7 5 8
10. Alianza Huanuco 6 2 1 3 7 9 7
11. Juan Pablo II 7 1 4 2 6 8 7
12. Alianza Atletico 6 1 3 2 3 4 6
13. Binacional 5 1 2 2 3 5 5
14. Comerciantes Unidos 7 1 2 4 7 12 5
15. Atletico Grau 6 1 1 4 7 11 4
16. Ayacucho FC 6 1 1 4 5 9 4
17. AD Tarma 5 1 1 3 4 9 4
18. Sport Boys 7 1 1 5 2 9 4
19. UTC Cajamarca 6 0 3 3 4 8 3
  Champion Play

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo