Lịch thi đấu VĐQG Ukraina - Lịch giải Vyscha Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-4
Poltava13
Zorya3
1/4 : 02
0.920.960.861.00
FT
2-2
Kudrivka2
Karpaty Lviv11
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.84-0.98
33
0-0
Kryvbas8
Obolon Kiev7
  
    
30/08
19h30
Kolos Kovalivka6
Epitsentr Kam-Pod15
0 : 12
-0.930.800.990.81
30/08
22h00
Metalist 1925 Kharkiv9
Rukh Vynnyky12
0 : 1/22
0.84-0.960.77-0.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/08
17h00
LNZ Cherkasy5
Veres Rivne14
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.970.77
31/08
19h30
Dinamo Kiev1
Polissya Zhytomyr10
0 : 12 1/2
0.960.860.75-0.95
31/08
22h00
Shakhtar Donetsk4
PFK Aleksandriya16
0 : 1 3/42 3/4
0.75-0.930.950.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Dinamo Kiev 3 3 0 0 10 2 9
2. Kudrivka 4 2 1 1 9 6 7
3. Zorya 4 2 1 1 8 5 7
4. Shakhtar Donetsk 3 2 1 0 6 3 7
5. LNZ Cherkasy 3 2 1 0 3 0 7
6. Kolos Kovalivka 3 2 1 0 4 2 7
7. Obolon Kiev 3 2 1 0 3 1 7
8. Kryvbas 3 2 0 1 6 4 6
9. Metalist 1925 Kharkiv 3 1 1 1 4 3 4
10. Polissya Zhytomyr 3 1 0 2 2 3 3
11. Karpaty Lviv 4 0 3 1 6 8 3
12. Rukh Vynnyky 3 1 0 2 4 8 3
13. Poltava 4 1 0 3 4 9 3
14. Veres Rivne 3 0 0 3 0 4 0
15. Epitsentr Kam-Pod 3 0 0 3 1 6 0
16. PFK Aleksandriya 3 0 0 3 2 8 0
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo