Lịch thi đấu VĐQG Ukraina - Lịch giải Vyscha Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina vòng 30

23/05
17h00
PFK Aleksandriya 
Kryvbas 
1/4 : 02 1/2
0.810.950.810.99
23/05
19h30
Epitsentr Kam-Pod 
Poltava 
0 : 1 1/23
0.790.970.830.97
23/05
22h00
Karpaty Lviv 
Zorya 
0 : 1/42 1/4
0.810.950.72-0.96
24/05
17h00
Veres Rivne 
Metalist 1925 Kharkiv 
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.930.87
24/05
17h00
Polissya Zhytomyr 
Rukh Vynnyky 
0 : 2 1/43
-0.980.800.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
17h00
Obolon Kiev 
LNZ Cherkasy 
3/4 : 02 1/4
-0.990.81-0.960.76
24/05
17h00
Dinamo Kiev 
Kudrivka 
0 : 1 3/43
0.970.850.801.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 72
2. LNZ Cherkasy 29 17 6 6 38 17 57
3. Polissya Zhytomyr 29 17 5 7 49 21 56
4. Dinamo Kiev 29 16 6 7 63 34 54
5. Kolos Kovalivka 30 13 10 7 30 25 49
6. Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 35 19 48
7. Kryvbas 29 13 8 8 52 45 47
8. Zorya 29 11 10 8 40 35 43
9. Karpaty Lviv 29 10 11 8 39 29 41
10. Epitsentr Kam-Pod 29 8 7 14 36 45 31
11. Veres Rivne 29 7 10 12 26 39 31
12. Obolon Kiev 29 7 10 12 28 48 31
13. Kudrivka 29 7 7 15 30 45 28
14. Rukh Vynnyky 29 6 3 20 20 49 21
15. PFK Aleksandriya 29 3 7 19 23 57 16
16. Poltava 29 2 6 21 23 74 12
  VL Champions League   VL Europa League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo