LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
4-1
Zorya4
PFK Aleksandriya5
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.84-0.98
FT
2-1
SK Dnipro-11
Shakhtar Donetsk2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
1-2
Kolos Kovalivka6
Vorskla7
1/4 : 02
0.840.980.850.95
FT
1-0
FC Mynai13
Metalist Kharkiv11
0 : 02 1/4
0.900.97-0.930.79
FT
0-2
Kryvbas9
Metalist 1925 Kharkiv8
0 : 1/42 1/4
0.73-0.88-0.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Inhulets Petrove14
FC Lviv16
0 : 1/42 1/4
0.930.94-0.930.79
FT
0-1
Veres Rivne10
Dinamo Kiev3
1 3/4 : 02 3/4
0.900.970.85-0.99
FT
2-2
Rukh Vynnyky12
Chernomorets15
0 : 02 1/4
0.78-0.920.940.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. SK Dnipro-1 14 11 2 1 31 10 35
2. Shakhtar Donetsk 13 9 3 1 29 11 30
3. Dinamo Kiev 15 9 3 3 24 13 30
4. Zorya 15 8 4 3 32 22 28
5. PFK Aleksandriya 13 7 3 3 23 19 24
6. Kolos Kovalivka 15 5 5 5 14 18 20
7. Vorskla 15 5 3 7 18 20 18
8. Metalist 1925 Kharkiv 14 4 6 4 13 17 18
9. Kryvbas 15 5 3 7 11 16 18
10. Veres Rivne 15 5 2 8 17 20 17
11. Metalist Kharkiv 15 4 4 7 15 23 16
12. Rukh Vynnyky 14 3 5 6 17 22 14
13. FC Mynai 14 3 5 6 10 15 14
14. Inhulets Petrove 14 3 4 7 12 18 13
15. Chernomorets 15 2 5 8 10 20 11
16. FC Lviv 14 2 3 9 9 21 9
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo