LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

04/04
21h30
Al Kholood10
Al Taawon (KSA)8
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.84-0.98
04/04
21h45
Al Oruba (KSA)13
Al Akhdood16
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.84-0.98
05/04
01h00
Al Hilal2
Al Nassr (KSA)3
0 : 1/23 1/2
-0.990.87-0.970.83
05/04
21h05
Al Qadisiya4
Al Ettifaq7
0 : 12 3/4
0.73-0.920.850.95
05/04
21h15
Al Riyadh9
Dhamak12
0 : 02 1/4
0.74-0.930.79-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/04
01h00
Al Ahli (KSA)5
Al Ittihad (KSA)1
0 : 1/23
-0.920.730.810.99
06/04
21h25
Al Fayha14
Al Fateh15
0 : 02 1/4
-0.960.780.60-0.80
06/04
23h00
Al Raed18
Al Khaleej(KSA)11
1/4 : 02 1/2
0.72-0.90-0.990.79
07/04
01h00
Al Wehda (KSA)17
Al Shabab (KSA)6
1 : 03
1.000.820.910.89
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Ittihad (KSA) 25 19 4 2 59 24 61
2. Al Hilal 25 18 3 4 72 28 57
3. Al Nassr (KSA) 25 15 6 4 53 27 51
4. Al Qadisiya 25 16 3 6 37 21 51
5. Al Ahli (KSA) 25 15 3 7 48 25 48
6. Al Shabab (KSA) 25 13 4 8 47 30 43
7. Al Ettifaq 25 10 5 10 32 36 35
8. Al Taawon (KSA) 25 9 7 9 27 24 34
9. Al Riyadh 25 9 6 10 27 35 33
10. Al Kholood 25 9 4 12 34 47 31
11. Al Khaleej(KSA) 25 8 6 11 30 37 30
12. Dhamak 25 7 6 12 30 41 27
13. Al Oruba (KSA) 25 8 2 15 22 50 26
14. Al Fayha 25 5 10 10 18 32 25
15. Al Fateh 25 6 4 15 27 49 22
16. Al Akhdood 25 5 5 15 25 40 20
17. Al Wehda (KSA) 25 5 5 15 30 54 20
18. Al Raed 25 5 3 17 28 46 18
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo