LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-4
Al Khaleej(KSA)10
Al Hilal1
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.860.980.88
FT
0-0
Al Ittihad (KSA)4
Al Taawon (KSA)5
0 : 13
-0.950.85-0.980.84
FT
0-1
Dhamak8
Al Nassr (KSA)2
1/2 : 03
0.84-0.94-0.960.82
FT
1-1
Al Wehda (KSA)12
Al Ahli (KSA)31 
1 1/4 : 03
0.86-0.960.82-0.96
FT
1-0
Al Ettifaq6
Al Riyadh14
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Al Tai17
Al Shabab (KSA)11
3/4 : 02 3/4
1.000.890.83-0.97
FT
3-0
Al Fayha9
Al Akhdood16
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.910.95
FT
2-0
Al Raed13
Hazm18
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.970.83
FT
2-1
Abha15
Al Fateh7
1/2 : 03
0.86-0.960.910.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Hilal 27 25 2 0 83 17 77
2. Al Nassr (KSA) 27 21 2 4 80 34 65
3. Al Ahli (KSA) 27 15 7 5 53 28 52
4. Al Ittihad (KSA) 27 14 5 8 51 35 47
5. Al Taawon (KSA) 27 13 8 6 46 30 47
6. Al Ettifaq 27 10 9 8 33 28 39
7. Al Fateh 27 10 7 10 44 40 37
8. Dhamak 27 9 8 10 38 33 35
9. Al Fayha 27 9 8 10 36 43 35
10. Al Khaleej(KSA) 27 9 7 11 31 38 34
11. Al Shabab (KSA) 27 8 8 11 31 35 32
12. Al Wehda (KSA) 27 9 4 14 41 47 31
13. Al Raed 27 8 6 13 35 40 30
14. Al Riyadh 27 6 7 14 23 48 25
15. Abha 27 7 4 16 31 69 25
16. Al Akhdood 27 7 3 17 22 45 24
17. Al Tai 27 6 5 16 27 55 23
18. Hazm 27 2 10 15 25 65 16
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo