Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut - Lịch giải Pro League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
Al Khaleej(KSA)81
Al Shabab (KSA)14
0 : 03
0.78-0.900.861.00
FT
1-2
Al Kholood13
Al Ettifaq7
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.910.95
FT
0-3
Neom SC91
Al Ahli Jeddah3
3/4 : 02 3/4
0.970.910.950.91
FT
1-3
Al Najma (KSA)18
Qadisiya Khubar4
1 3/4 : 03 1/4
0.990.890.870.99
FT
2-0
Al Fayha12
Al Fateh10
0 : 1/22 1/2
0.960.920.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Al Riyadh161
Al Hilal Riyadh1
2 : 03 1/2
0.990.890.910.95
FT
2-1
Hazm11
Dhamak15
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.940.92
FT
2-1
Ittihad Jeddah6
Al Akhdood17
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
1-0
Al Nassr Riyadh2
Al Taawon (KSA)5
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.960.85-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Hilal Riyadh 17 14 3 0 45 16 45
2. Al Nassr Riyadh 17 13 1 3 45 18 40
3. Al Ahli Jeddah 17 12 4 1 29 12 40
4. Qadisiya Khubar 17 12 3 2 41 16 39
5. Al Taawon (KSA) 17 11 2 4 35 20 35
6. Ittihad Jeddah 17 9 3 5 31 21 30
7. Al Ettifaq 17 8 5 4 27 26 29
8. Al Khaleej(KSA) 17 7 4 6 37 27 25
9. Neom SC 17 6 3 8 21 28 21
10. Al Fateh 17 6 3 8 22 31 21
11. Hazm 17 5 5 7 19 30 20
12. Al Fayha 17 4 5 8 16 31 17
13. Al Kholood 17 5 0 12 25 32 15
14. Al Shabab (KSA) 17 2 7 8 14 25 13
15. Dhamak 17 1 8 8 14 30 11
16. Al Riyadh 17 2 5 10 17 37 11
17. Al Akhdood 17 2 3 12 14 33 9
18. Al Najma (KSA) 17 0 4 13 17 36 4
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo