Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut - Lịch giải Pro League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
Dhamak4
Hazm5
  
    
FT
2-1
Al Ettifaq2
Al Kholood16
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.940.80
FT
1-0
Al Ahli Jeddah3
Neom SC17
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
2-0
Al Hilal Riyadh1
Al Riyadh18
0 : 2 1/43 3/4
0.940.940.900.96
90
0-5
Al Taawon (KSA)13
Al Nassr Riyadh11
1 3/4 : 03 1/4
-0.940.820.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
88
1-4
Al Shabab (KSA)12
Al Khaleej(KSA)9
0 : 1/23
0.920.960.880.98
30/08
22h40
Al Fateh7
Al Fayha8
0 : 1/22 3/4
0.960.860.960.84
31/08
01h00
Qadisiya Khubar15
Al Najma (KSA)10
0 : 1 3/43 1/2
0.850.970.920.88
31/08
01h00
Al Akhdood6
Ittihad Jeddah14
1 1/4 : 03
0.80-0.980.880.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Hilal Riyadh 1 1 0 0 2 0 3
2. Al Ettifaq 1 1 0 0 2 1 3
3. Al Ahli Jeddah 1 1 0 0 1 0 3
4. Dhamak 1 0 1 0 1 1 1
5. Hazm 1 0 1 0 1 1 1
6. Al Akhdood 0 0 0 0 0 0 0
7. Al Fateh 0 0 0 0 0 0 0
8. Al Fayha 0 0 0 0 0 0 0
9. Al Khaleej(KSA) 0 0 0 0 0 0 0
10. Al Najma (KSA) 0 0 0 0 0 0 0
11. Al Nassr Riyadh 0 0 0 0 0 0 0
12. Al Shabab (KSA) 0 0 0 0 0 0 0
13. Al Taawon (KSA) 0 0 0 0 0 0 0
14. Ittihad Jeddah 0 0 0 0 0 0 0
15. Qadisiya Khubar 0 0 0 0 0 0 0
16. Al Kholood 1 0 0 1 1 2 0
17. Neom SC 1 0 0 1 0 1 0
18. Al Riyadh 1 0 0 1 0 2 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo