Số liệu thống kê, nhận định AFTURELDING gặp FRAM REY.
VĐQG Iceland, vòng 15
Afturelding
FT
1 - 1
(0-0)
Fram Rey.
- Thống kê Afturelding đấu với Fram Rey.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Afturelding gặp Fram Rey.
Afturelding
0%
Hòa
20%
Fram Rey.
80%
| 18/07 | Afturelding | 1 - 1 | Fram Rey. |
| 20/06 | Afturelding | 0 - 1 | Fram Rey. |
| 29/04 | Fram Rey. | 3 - 0 | Afturelding |
| 18/02 | Afturelding | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 18/09 | Fram Rey. | 6 - 1 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING
| 09/05 | Leiknir Rey. | 0 - 3 | Afturelding |
| 01/05 | Afturelding | 0 - 0 | Volsungur |
| 25/04 | Afturelding | 4 - 7 | IR Reykjavik |
| 26/02 | Afturelding | 0 - 5 | Thor Akureyri |
| 07/02 | Afturelding | 2 - 0 | Grotta |
- PHONG ĐỘ FRAM REY.1
| 09/05 | Fram Rey. | 3 - 2 | Valur Rey. |
| 04/05 | Hafnarfjordur | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 28/04 | Fram Rey. | 5 - 1 | Vestmannaeyjar |
| 24/04 | Thor Akureyri | 1 - 0 | Fram Rey. |
| 18/04 | Fram Rey. | 3 - 1 | Keflavik |
Nhận định, soi kèo Afturelding vs Fram Rey.
Châu Á: 0.96*0 : 0*0.86
AFTU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, FREY thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: FREY
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của AFTU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Afturelding gặp Fram Rey.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 11 | 18 |
| 2. | Vikingur Rey. | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 4 | 16 |
| 3. | Fram Rey. | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 11 | 13 |
| 4. | Breidablik | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 4 | 9 |
| 5. | Keflavik | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 |
| 6. | Stjarnan | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 14 | 6 |
| 7. | Valur Rey. | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | 6 |
| 8. | Thor Akureyri | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 17 | 6 |
| 9. | Hafnarfjordur | 6 | 1 | 2 | 3 | 14 | 15 | 5 |
| 10. | KA Akureyri | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 |
| 11. | IA Akranes | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 12 | 2 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

