Số liệu thống kê, nhận định AIRDRIEONIANS gặp PARTICK THISTLE
VĐQG Scotland, vòng 35
Airdrieonians
FT
2 - 2
(1-2)
Partick Thistle
- Thống kê Airdrieonians đấu với Partick Thistle
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Airdrieonians gặp Partick Thistle
Airdrieonians
20%
Hòa
40%
Partick Thistle
40%
| 21/02 | Partick Thistle | 1 - 0 | Airdrieonians |
| 08/11 | Airdrieonians | 1 - 1 | Partick Thistle |
| 13/09 | Partick Thistle | 2 - 1 | Airdrieonians |
| 05/04 | Airdrieonians | 2 - 1 | Partick Thistle |
| 22/02 | Partick Thistle | 1 - 1 | Airdrieonians |
- PHONG ĐỘ AIRDRIEONIANS
| 21/03 | Raith Rovers | 3 - 1 | Airdrieonians |
| 14/03 | Airdrieonians | 0 - 0 | Arbroath |
| 28/02 | Airdrieonians | 3 - 1 | Greenock Morton |
| 21/02 | Partick Thistle | 1 - 0 | Airdrieonians |
| 14/02 | Airdrieonians | 0 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ PARTICK THISTLE1
| 25/03 | Raith Rovers | 0 - 2 | Partick Thistle |
| 21/03 | Partick Thistle | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 14/03 | Greenock Morton | 1 - 2 | Partick Thistle |
| 09/03 | St. Mirren | 2 - 1 | Partick Thistle |
| 28/02 | Partick Thistle | 0 - 0 | Arbroath |
Nhận định, soi kèo Airdrieonians vs Partick Thistle
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAT khi thắng 9/14 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: PAT
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của AIRD có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Airdrieonians gặp Partick Thistle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 31 | 20 | 6 | 5 | 53 | 25 | 66 |
| 2. | Rangers | 31 | 17 | 12 | 2 | 56 | 26 | 63 |
| 3. | Celtic | 31 | 19 | 4 | 8 | 56 | 34 | 61 |
| 4. | Motherwell | 31 | 14 | 12 | 5 | 49 | 23 | 54 |
| 5. | Hibernian | 31 | 12 | 12 | 7 | 48 | 35 | 48 |
| 6. | Falkirk | 31 | 12 | 7 | 12 | 39 | 40 | 43 |
| 7. | Dundee Utd | 31 | 8 | 13 | 10 | 40 | 48 | 37 |
| 8. | Dundee | 31 | 8 | 8 | 15 | 31 | 49 | 32 |
| 9. | Aberdeen | 31 | 8 | 6 | 17 | 31 | 46 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 31 | 6 | 9 | 16 | 25 | 47 | 27 |
| 11. | Kilmarnock | 31 | 6 | 9 | 16 | 35 | 60 | 27 |
| 12. | Livingston | 31 | 1 | 12 | 18 | 31 | 61 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

