Số liệu thống kê, nhận định AIRDRIEONIANS gặp STENHOUSEMUIR
Hạng 2 Scotland, vòng 28
Airdrieonians
FT
1 - 0
(0-0)
Stenhousemuir
- Thống kê Airdrieonians đấu với Stenhousemuir
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Airdrieonians gặp Stenhousemuir
Airdrieonians
80%
Hòa
0%
Stenhousemuir
20%
| 27/11 | Stenhousemuir | 0 - 2 | Airdrieonians |
| 14/10 | Stenhousemuir | 0 - 2 | Airdrieonians |
| 27/10 | Airdrieonians | 0 - 1 | Stenhousemuir |
| 18/08 | Stenhousemuir | 1 - 2 | Airdrieonians |
| 18/03 | Airdrieonians | 1 - 0 | Stenhousemuir |
- PHONG ĐỘ AIRDRIEONIANS
| 21/03 | Raith Rovers | 3 - 1 | Airdrieonians |
| 14/03 | Airdrieonians | 0 - 0 | Arbroath |
| 28/02 | Airdrieonians | 3 - 1 | Greenock Morton |
| 21/02 | Partick Thistle | 1 - 0 | Airdrieonians |
| 14/02 | Airdrieonians | 0 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ STENHOUSEMUIR1
| 28/03 | East Fife | 2 - 2 | Stenhousemuir |
| 21/03 | Stenhousemuir | 2 - 0 | Kelty Hearts |
| 14/03 | Peterhead | 0 - 1 | Stenhousemuir |
| 07/03 | Queen of South | 1 - 1 | Stenhousemuir |
| 04/03 | Hamilton | 0 - 1 | Stenhousemuir |
Nhận định, soi kèo Airdrieonians vs Stenhousemuir
Châu Á: -0.85*0 : 1/2*0.61
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STEN khi thắng 8/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STEN
Tài xỉu: 0.93*3*0.85
5/5 trận gần đây của AIRD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Airdrieonians gặp Stenhousemuir
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inverness C.T. | 31 | 18 | 9 | 4 | 53 | 21 | 63 |
| 2. | Stenhousemuir | 31 | 15 | 12 | 4 | 43 | 24 | 57 |
| 3. | Hamilton | 31 | 13 | 7 | 11 | 47 | 36 | 46 |
| 4. | Queen of South | 31 | 12 | 9 | 10 | 48 | 42 | 45 |
| 5. | Alloa Athletic | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 | 32 | 44 |
| 6. | Peterhead | 31 | 12 | 6 | 13 | 45 | 54 | 42 |
| 7. | Montrose | 30 | 10 | 8 | 12 | 42 | 55 | 38 |
| 8. | East Fife | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 | 56 | 31 |
| 9. | Cove Rangers | 30 | 6 | 10 | 14 | 34 | 39 | 28 |
| 10. | Kelty Hearts | 30 | 4 | 10 | 16 | 27 | 55 | 22 |
BÌNH LUẬN:

